ATSAME54N20A-AFT vs ATSAME54N19A-AUT So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAME54N20A-AFT bằng Microchip Technology và ATSAME54N19A-AUT bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAME54N20A-AFT - 120MHz Cortex-M4F MCU, 1MB Flash, TQFP-100 | Microchip
ATSAME54N20A-AFT ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAME54N19A-AUT - 120MHz Cortex-M4F MCU 512KB Flash | Microchip
ATSAME54N19A-AUT ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAME54N20A-AFT | ATSAME54N19A-AUT |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core | ARM Cortex-M4F (32-bit, with FPU) | ARM Cortex-M4F with FPU |
| Maximum Clock Speed | 120 MHz | 120 MHz |
| Program Memory | 1 MB (dual-panel Flash with ECC) | — |
| SRAM | 256 KB with ECC | 256 KB with ECC |
| Hộp | 100-pin TQFP (14x14 mm) | 100-pin TQFP (14x14 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Điện áp cung cấp | 1.62 V to 3.6 V | — |
| Ethernet | 10/100 MAC integrated | — |
| CAN-FD | 2 channels | — |
| USB | USB 2.0 Full-Speed with Type-C PD support | USB 2.0 Full-Speed Host and Device |
| ADC | 12-bit, up to 16 channels | 12-bit, up to 1 MSPS |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +125C (extended industrial) | -40C to +85C (automotive grade) |
| Cấp MSL | 3 (168 hours) | 3 |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Quality Grade | Industrial (extended temperature) | — |
| Reel/Tube Designator | AFT suffix = Tape and Reel | — |
| Instruction Set Width | — | 32-bit |
| Program Memory (Flash) | — | 512 KB with ECC |
| Supply Voltage (VDD) | — | 1.62 V to 3.6 V |
| DAC | — | 12-bit |
| CAN | — | CAN-FD |
| SERCOM | — | Up to 8 configurable SERCOM (UART/SPI/I2C) |
| Crypto Accelerator | — | AES, SHA, True RNG |
| Automotive Qualification | — | AEC-Q100 (AUT suffix) |