ATSAME54P19A-AU-EFP vs ATSAME54P19A-AUT-EFP So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAME54P19A-AU-EFP bằng Microchip Technology và ATSAME54P19A-AUT-EFP bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAME54P19A-AU-EFP ATSAME54P19A-AU-EFP - 120MHz Cortex-M4F MCU 512KB | Microchip

ATSAME54P19A-AU-EFP - 120MHz Cortex-M4F MCU 512KB | Microchip

ATSAME54P19A-AU-EFP ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAME54P19A-AUT-EFP ATSAME54P19A-AUT-EFP - 120MHz Cortex-M4F MCU 512KB Flash | Microchip

ATSAME54P19A-AUT-EFP - 120MHz Cortex-M4F MCU 512KB Flash | Microchip

ATSAME54P19A-AUT-EFP ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAME54P19A-AU-EFP ATSAME54P19A-AUT-EFP
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-M4F with FPU and DSP —
Maximum CPU Frequency 120 MHz —
Program Flash Memory 512 KB (dual-panel with ECC) —
SRAM 128 KB (with ECC) —
Hộp 128-pin TQFP (14x14 mm) 128-TQFP (14x14 mm)
Supply Voltage (VDD) 1.71 V to 3.63 V —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial) -40C to +85C (Automotive Grade)
USB USB 2.0 Full-Speed with embedded PHY —
Ethernet 10/100 Mbps MAC with IEEE 1588 (external PHY required) —
CAN CAN-FD —
ADC 12-bit, up to 1 Msps 12-bit, 1 Msps
DAC 12-bit Dual 12-bit
Crypto Accelerator AES, TRNG —
DMA Channels 32 (8 channels x 4 priority levels x 2 instances) —
SERCOM Modules Up to 6 (UART/SPI/I2C configurable) —
Trạng thái RoHS ROHS3 Compliant Compliant
Series — SAM E54
Core — ARM Cortex-M4F
Core Size — 32-Bit Single-Core
Maximum CPU Speed — 120 MHz
Program Memory Size — 512 KB (512K x 8) Flash with ECC
RAM Size — 192 KB SRAM with ECC
Operating Voltage — 3.3 V (1.71V to 3.6V core/IO supply range)
I/O Pins — 99
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Packaging — Tape & Reel (AUT)
Flash Endurance — Extended (EFP - higher endurance and retention)
Connectivity — USB 2.0 High-Speed, Ethernet 10/100 MAC, CAN-FD, SD/MMC, QSPI, I2C, SPI, UART
Cryptography — AES, SHA, TRNG (hardware accelerator)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá