ATSAME54P20A-AU-EFP vs ATSAMD51P20A-AUT So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAME54P20A-AU-EFP bằng Microchip Technology và ATSAMD51P20A-AUT bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAME54P20A-AU-EFP - 120MHz Cortex-M4F MCU, 1MB Flash, TQFP-128
ATSAME54P20A-AU-EFP ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAMD51P20A-AUT - 120MHz Cortex-M4F MCU 1MB Flash | Microchip
ATSAMD51P20A-AUT ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAME54P20A-AU-EFP | ATSAMD51P20A-AUT |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core | ARM Cortex-M4F with FPU and DSP extensions | — |
| Maximum CPU Clock | 120 MHz | 120 MHz |
| Program Memory (Flash) | 1 MB (1M x 8) with ECC, dual-panel | — |
| SRAM | 256 KB with ECC | 256 KB |
| Hộp | 128-TQFP (14x14 mm) | 128-TQFP (14 x 14 mm) |
| Số chân | 128 | 128 |
| Operating Voltage (VDD) | [DATA_NEEDED: Vdd range] | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial, "AU" grade) | — |
| USB Interface | USB 2.0 Full-Speed Device/Host/OTG | — |
| Ethernet | 10/100 Mbps MAC with IEEE 1588 support | — |
| CAN | CAN-FD controllers (multiple instances) | — |
| SD/MMC | SDHC/SDXC host interface | — |
| ADC | 12-bit, up to 1 Msps | 12-bit, up to 1 MSPS |
| DAC | Yes (12-bit) | 2 x 12-bit |
| Crypto Accelerator | AES, SHA, TRNG | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Programming Interface | SWD (Serial Wire Debug) | — |
| Core Architecture | — | ARM Cortex-M4F with FPU |
| Flash Memory | — | 1 MB (1M x 8) with ECC, dual-panel |
| Operating Voltage Range | — | 1.71 V to 3.63 V |
| Communication Interfaces | — | SERCOM (UART/SPI/I2C), USB 2.0 FS, CAN-FD, Ethernet MAC with 1588 PTP |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +85 C (automotive grade) |
| AEC-Q100 Qualification | — | Yes (automotive grade) |
| Cấp MSL | — | 3 (168 hours) |