ATSAME70J19B-AN vs STM32F746NGH6 So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAME70J19B-AN bằng Microchip Technology và STM32F746NGH6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAME70J19B-AN ATSAME70J19B-AN - 300MHz Cortex-M7 MCU, 512KB Flash, 64-LQFP

ATSAME70J19B-AN - 300MHz Cortex-M7 MCU, 512KB Flash, 64-LQFP

ATSAME70J19B-AN ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F746NGH6 STM32F746NGH6 - 32-bit ARM Cortex-M7 MCU, 1MB Flash | STMicroelectronics

STM32F746NGH6 - 32-bit ARM Cortex-M7 MCU, 1MB Flash | STMicroelectronics

STM32F746NGH6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAME70J19B-AN STM32F746NGH6
Thương hiệu Microchip Technology STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) — $18,30
Core ARM Cortex-M7 with FPU ARM Cortex-M7
Maximum CPU Clock 300 MHz —
Flash Memory 512 KB (512K x 8) 1 MB
SRAM 256 KB 320 KB
Instruction Cache 16 KB —
Data Cache 16 KB —
Hộp 64-LQFP (10x10 mm) TFBGA-216 (13x13 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Operating Voltage 1.7 V to 3.6 V —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +105C (industrial) -40C to +85C
A/D Converter 12-bit AFE, up to 24 channels —
D/A Converter 12-bit DAC —
Communication Interfaces CAN-FD x2, USB HS, Ethernet MAC, UART, SPI, I2C, I2S 4x USART, 4x UART, 6x SPI, 4x I2C, 2x CAN, 1x SDMMC, 1x USB OTG HS/FS, 1x Ethernet MAC
DMA XDMAC with multiple channels 2x DMA controllers with 16 streams each
Security TRNG, AES, secure boot support —
Số chân 64 —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Max Clock Speed — 216 MHz
Điện áp cung cấp — 1.7 V to 3.6 V
GPIO Pins — 168
ADC — 3x 12-bit, 2.4 MSPS
DAC — 2x 12-bit
Timers — 12x 16-bit, 2x 32-bit
TFT-LCD Controller — Yes (up to XGA)
JPEG Codec — Yes
RTC — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá