ATSAME70N19A-CN vs ATSAME70N19A-CNT So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAME70N19A-CN bằng Microchip Technology và ATSAME70N19A-CNT bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAME70N19A-CN ATSAME70N19A-CN - 300MHz Cortex-M7 MCU 512KB Flash | Microchip

ATSAME70N19A-CN - 300MHz Cortex-M7 MCU 512KB Flash | Microchip

ATSAME70N19A-CN ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAME70N19A-CNT ATSAME70N19A-CNT - 300MHz Cortex-M7 MCU, 512KB Flash | Microchip

ATSAME70N19A-CNT - 300MHz Cortex-M7 MCU, 512KB Flash | Microchip

ATSAME70N19A-CNT ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAME70N19A-CN ATSAME70N19A-CNT
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M7 with FPU —
Maximum CPU Clock 300 MHz —
CoreMark / DMIPS 300 CoreMark / 600 DMIPS —
Flash Memory 512 KB —
SRAM 256 KB 256 KB
Instruction Cache (I-Cache) 16 KB —
Data Cache (D-Cache) 16 KB —
Hộp TFBGA-100 (9x9 mm), 0.8 mm pitch 100-TFBGA (9x9 mm)
Operating Voltage (Core) 1.2 V —
Operating Voltage (I/O) 3.3 V —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C -40C to +85C (industrial)
Ethernet 10/100 Mbps MAC with MII/RMII 10/100 MAC with 1588 PTP
USB USB 2.0 High-Speed Host/Device + HS PHY HS USB 2.0 with on-chip PHY
CAN-FD 2x CAN-FD controllers —
ADC 12-bit, up to 1.5 Msps, 24 channels 12-bit, up to 2 Msps
TFT LCD Controller Yes (overlay, DMA, up to XGA) —
External Bus Interface 16-bit EBI for SRAM/SDRAM/NOR —
Cryptography Accelerator AES-256, TRNG, secure boot —
I/O Pins [DATA_NEEDED: pin count] —
Trạng thái RoHS Compliant (PB-free, China RoHS 50) Compliant
Core Architecture — ARM Cortex-M7 with FPU
Core Count — Single-core
Maximum Clock Speed — 300 MHz
Bề rộng đường dữ liệu — 32-bit
Program Memory (Flash) — 512 KB (512K x 8)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Supply Voltage (Core) — 1.2 V (typ.)
Supply Voltage (I/O) — 3.3 V (typ.)
DAC — 12-bit, 2-channel
CAN — 2x CAN-FD controllers
Crypto Accelerators — AES, SHA, TRNG
External Bus — 16-bit DDR/LPDDR/LPSDR SDRAM interface
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL Level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá