ATSAME70N20A-CNT vs STM32F769NIH6 So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAME70N20A-CNT bằng Microchip Technology và STM32F769NIH6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAME70N20A-CNT ATSAME70N20A-CNT - 300MHz Cortex-M7 MCU 1MB Flash | Microchip

ATSAME70N20A-CNT - 300MHz Cortex-M7 MCU 1MB Flash | Microchip

ATSAME70N20A-CNT ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F769NIH6 STM32F769NIH6 - 2MB Flash 216MHz ARM Cortex-M7 MCU | STMicroelectronics

STM32F769NIH6 - 2MB Flash 216MHz ARM Cortex-M7 MCU | STMicroelectronics

STM32F769NIH6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAME70N20A-CNT STM32F769NIH6
Thương hiệu Microchip Technology STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-M7 with FPU (single + double precision) ARM Cortex-M7 32-bit RISC
Tần số xung maksimum 300 MHz —
Core Performance 1500 CoreMark / 600 DMIPS —
Flash Memory 1024 KB (1 MB) 2 MB (dual-bank)
SRAM 384 KB 512 KB
Instruction Cache 16 KB —
Data Cache 16 KB —
Tightly-Coupled Memory (TCM) Yes (ITCM + DTCM) —
Operating Voltage 1.62 V to 3.6 V (core 1.2 V internal) —
Hộp 100-pin TFBGA (9x9 mm) 216-pin TFBGA (13x13 mm)
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +105 C (industrial) -40 C to +85 C (industrial)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (Tape & Reel, CNT suffix) —
Supply Voltage Range 3.0 V to 3.6 V typical (VDDIO/VDDIN) —
USB Interface USB 2.0 High-Speed PHY integrated —
Ethernet 10/100 Mbps MAC (GMII/RMII/MII) —
CAN Interface CAN-FD x2 —
ADC 12-bit, up to 2 MSPS, 24 channels —
External Bus Interface (EBI) 16-bit, supports SRAM/SDRAM/NOR up to 128 MB —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL 3 (168 hours) —
Maximum CPU Frequency — 216 MHz
Performance — 462 DMIPS / 2.14 DMIPS/MHz
FPU — Single-precision IEEE 754
DSP Instructions — Yes
Điện áp cung cấp — 1.7 V to 3.6 V
GPIO Count — 168
12-bit ADC Count — 3
12-bit DAC Count — 2
Timer Count — 17 (16-bit and 32-bit)
USB Interfaces — 2x USB 2.0 OTG (HS + FS)
Ethernet MAC — 2x 10/100
CAN Interfaces — 3
SPI / I2C / USART — 6 / 4 / 4 + 4 UART
SAI / SDMMC — 2 / 1
TFT LCD Controller — Yes (up to XGA)
Chrom-ART Accelerator — Yes (DMA2D)
Hardware JPEG Codec — Yes
Cryptography — AES, Hash, TRNG

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá