ATSAME70N20B-AN vs ATSAME70N19B-AN So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAME70N20B-AN bằng Microchip Technology và ATSAME70N19B-AN bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAME70N20B-AN ATSAME70N20B-AN - 300MHz Cortex-M7 MCU 1MB Flash 100-LQFP | Microchip

ATSAME70N20B-AN - 300MHz Cortex-M7 MCU 1MB Flash 100-LQFP | Microchip

ATSAME70N20B-AN ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAME70N19B-AN ATSAME70N19B-AN - 300MHz ARM Cortex-M7 MCU 512KB Flash | Microchip

ATSAME70N19B-AN - 300MHz ARM Cortex-M7 MCU 512KB Flash | Microchip

ATSAME70N19B-AN ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAME70N20B-AN ATSAME70N19B-AN
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-M7 with FPU ARM Cortex-M7 with FPU
Maximum CPU Clock 300 MHz —
Flash Memory 1024 KB (1 MB) —
SRAM 384 KB 256 KB
Hộp LQFP-100 (14x14 mm) 100-LQFP (14x14 mm)
Supply Voltage (VDDIO) 1.62 V to 3.6 V —
Supply Voltage (VDDCORE) 1.2 V (internal LDO) —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) -40 C to +105 C
USB Interface HS USB 2.0 Device/Host with on-chip PHY —
CAN Interface 2x CAN-FD controllers —
Ethernet 10/100 MAC with IEEE 1588 PTP 10/100 Mbps MAC with 1588 PTP
External Bus Interface Yes, supports SDRAM up to 64 MB 16-bit EBI
Image Sensor Interface Yes —
Instruction Cache / Data Cache 16 KB / 16 KB —
DSP Extensions Yes (single-cycle MAC, SIMD) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 3 (168 hours) 3 (168 hours)
Tần số xung maksimum — 300 MHz
Program Memory (Flash) — 512 KB (512K x 8)
Instruction Cache — 16 KB
Supply Voltage (VDDIO/VDD) — 3.0 V to 3.6 V
USB — HS USB Host/Device with on-chip PHY
CAN — 2x CAN-FD controllers
ADC — 12-bit AFEC, up to 24 channels
DAC — 12-bit, 2 channels
Image Sensor Interface (ISI) — Yes (up to 12-bit parallel camera input)
TFT LCD Controller — Yes, up to XGA resolution
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá