ATSAME70N20B-CN vs ATSAME70J20B-AN So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAME70N20B-CN bằng Microchip Technology và ATSAME70J20B-AN bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAME70N20B-CN ATSAME70N20B-CN - 300MHz Cortex-M7 MCU 1MB Flash 100-TFBGA

ATSAME70N20B-CN - 300MHz Cortex-M7 MCU 1MB Flash 100-TFBGA

ATSAME70N20B-CN ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAME70J20B-AN ATSAME70J20B-AN - 300MHz Cortex-M7 MCU, 1MB Flash | Microchip

ATSAME70J20B-AN - 300MHz Cortex-M7 MCU, 1MB Flash | Microchip

ATSAME70J20B-AN ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAME70N20B-CN ATSAME70J20B-AN
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M7 with FPU (single + double precision) —
Maximum CPU Clock 300 MHz —
Flash Memory 1 MB (1M x 8) —
SRAM 384 KB —
Instruction Cache 16 KB 16 KB
Data Cache (with ECC) 16 KB —
Tightly-Coupled Memory (TCM) Yes (ITCM + DTCM) —
Hộp 100-pin TFBGA, 9x9 mm, 0.8 mm pitch —
Operating Voltage 1.62 V to 3.6 V —
Supply Voltage (VDDIO) 1.62 V to 3.6 V —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +105C -40 C to +105 C
USB USB 2.0 High-Speed with on-chip PHY —
Ethernet 10/100 EMAC with IEEE 1588, no on-chip PHY —
CAN 2x CAN-FD —
ADC 12-bit, up to 24 channels, up to 2 MSPS —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Core Processor — ARM Cortex-M7 with FPU
Tần số xung maksimum — 300 MHz
Program Memory Size — 1 MB (1M x 8) Flash
SRAM Size — 384 KB
Bề rộng đường dữ liệu — 32-bit
Data Cache — 16 KB
ADC Resolution — 12-bit
ADC Channels — Up to 24
Supply Voltage Range — 1.7 V to 3.6 V
Hộp / Vỏ — 64-LQFP (10x10 mm)
Number of I/O — 114
Connectivity — CAN-FD, Ethernet, USB 2.0 HS, SPI, I2C, USART
DMA Channels — 24
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
REACH Status — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá