ATSAME70N21A-AN vs ATSAME70N20A-CN So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAME70N21A-AN bằng Microchip Technology và ATSAME70N20A-CN bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAME70N21A-AN - 300MHz Cortex-M7 MCU 2MB Flash | Microchip
ATSAME70N21A-AN ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAME70N20A-CN - ARM Cortex-M7 MCU 300MHz 1MB Flash 100-TFBGA
ATSAME70N20A-CN ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAME70N21A-AN | ATSAME70N20A-CN |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core | ARM Cortex-M7 with FPU | ARM Cortex-M7 with FPU |
| CPU Architecture | 32-bit RISC | — |
| Tần số xung maksimum | 300 MHz | 300 MHz |
| Program Memory (Flash) | 2 MB (2M x 8) | 1024 KB (1M x 8) |
| SRAM | 384 KB | 384 KB multi-port SRAM |
| I-Cache / D-Cache | 16 KB / 16 KB | — |
| Operating Voltage Range | 1.62 V to 3.6 V | — |
| I/O Voltage (VDDIO) | 1.62 V to 3.6 V | — |
| Supply Voltage - Min | 1.8 V | — |
| Supply Voltage - Max | 3.3 V | — |
| Package Type | 100-LQFP | — |
| Package Size | 14x14 mm | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (TFBGA) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (industrial) | — |
| Ethernet | 10/100 Mbps MAC with 1588 PTP | — |
| USB | USB 2.0 FS + HS with on-chip PHY | USB 2.0 High-Speed PHY (integrated) |
| CAN | CAN 2.0B + CAN-FD | 2x CAN-FD controllers |
| ADC | 12-bit, up to 1.5 Msps | 12-bit AFEC |
| Timers | 16-bit and 32-bit timer/counter blocks | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Cấp MSL | 3 | — |
| Instruction Cache (I-cache) | — | 16 KB |
| Data Cache (D-cache) | — | 16 KB |
| Điện áp cung cấp | — | 1.8V / 2.5V / 3.3V |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C (industrial) |
| Hộp | — | 100-pin TFBGA (9x9 mm) |
| HSMCI / eMMC | — | 2x HSMCI/eMMC interfaces |
| Quad-SPI / XIP | — | Yes |
| Crypto Engine | — | AES, TRNG, secure boot |