ATSAME70N21A-AN vs STM32F767VIT6 So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAME70N21A-AN bằng Microchip Technology và STM32F767VIT6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAME70N21A-AN ATSAME70N21A-AN - 300MHz Cortex-M7 MCU 2MB Flash | Microchip

ATSAME70N21A-AN - 300MHz Cortex-M7 MCU 2MB Flash | Microchip

ATSAME70N21A-AN ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F767VIT6 STM32F767VIT6 - 216MHz Cortex-M7 MCU | STMicroelectronics

STM32F767VIT6 - 216MHz Cortex-M7 MCU | STMicroelectronics

STM32F767VIT6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAME70N21A-AN STM32F767VIT6
Thương hiệu Microchip Technology STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M7 with FPU —
CPU Architecture 32-bit RISC —
Tần số xung maksimum 300 MHz —
Program Memory (Flash) 2 MB (2M x 8) —
SRAM 384 KB —
I-Cache / D-Cache 16 KB / 16 KB —
Operating Voltage Range 1.62 V to 3.6 V [DATA_NEEDED: operating voltage range]
I/O Voltage (VDDIO) 1.62 V to 3.6 V —
Supply Voltage - Min 1.8 V —
Supply Voltage - Max 3.3 V —
Package Type 100-LQFP —
Package Size 14x14 mm —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial) [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Ethernet 10/100 Mbps MAC with 1588 PTP [DATA_NEEDED: Ethernet availability]
USB USB 2.0 FS + HS with on-chip PHY [DATA_NEEDED: USB availability]
CAN CAN 2.0B + CAN-FD —
ADC 12-bit, up to 1.5 Msps —
Timers 16-bit and 32-bit timer/counter blocks —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Cấp MSL 3 —
Product Type — 32-bit microcontroller MCU
Processor Core — Arm Cortex-M7
Architecture — 32-bit RISC
Maximum Operating Frequency — 216 MHz
Flash Memory — 2 MB
Flash Organization — 2M x 8
Hộp — 100-LQFP
Package Dimensions — 14 x 14 mm
Instruction Set — Arm Cortex-M7 32-bit
DSP Capability — DSP and FPU capability
Performance — Up to 462 DMIPS
Core Family — STM32F7
Series — STM32F767xx
RAM — [DATA_NEEDED: RAM size]
Number of I/O Pins — [DATA_NEEDED: number of I/O pins]
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH status]
AEC-Q100 Qualification — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá