ATSAME70Q21A-CFNT vs ATSAME70Q19A-CFNT So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAME70Q21A-CFNT bằng Microchip Technology và ATSAME70Q19A-CFNT bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAME70Q21A-CFNT ATSAME70Q21A-CFNT - 300MHz Cortex-M7 MCU 2MB Flash | Microchip

ATSAME70Q21A-CFNT - 300MHz Cortex-M7 MCU 2MB Flash | Microchip

ATSAME70Q21A-CFNT ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAME70Q19A-CFNT ATSAME70Q19A-CFNT - 300MHz ARM Cortex-M7 MCU 512KB Flash | Microchip

ATSAME70Q19A-CFNT - 300MHz ARM Cortex-M7 MCU 512KB Flash | Microchip

ATSAME70Q19A-CFNT ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAME70Q21A-CFNT ATSAME70Q19A-CFNT
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-M7 with FPU (single + double precision) ARM Cortex-M7 with FPU
Maximum Core Clock 300 MHz —
Flash Memory 2 MB (2M x 8) —
SRAM 384 KB multi-port 256 Kbytes (multi-port)
Instruction Cache 16 KB 16 Kbytes
Data Cache 16 KB 16 Kbytes
Hộp 144-ball UFBGA (10x10x0.6 mm) 144-ball UFBGA (10x10x0.6 mm)
Operating Voltage 1.62 V to 3.6 V (core 1.2 V internal) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (CFNT suffix, T&R) —
USB USB 2.0 High-Speed with on-chip PHY —
Ethernet 10/100 EMAC with 1588 PTP, requires external PHY —
CAN 2x CAN-FD controllers —
ADC 12-bit, up to 2 Msps 12-bit, up to 24 channels
PWM Channels 6 channels, 16-bit —
Timer Counters 8 channels, 16-bit —
Kiểu lắp đặt Surface Mount, TAPE & REEL Surface Mount (BGA)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Maximum CPU Frequency — 300 MHz
Program Flash Memory — 512 Kbytes
Supply Voltage (VDDCORE) — 1.2 V (typ)
Supply Voltage (VDDIO) — 3.3 V (typ)
DAC — 12-bit
Communication Interfaces — USB HS, Ethernet MAC, 2x CAN-FD, USART, SPI, TWI, I2S
External Bus Interface — 16-bit EBI
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C (industrial)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá