ATSAMG51N18A-AU vs ATSAMG53N19A-AU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAMG51N18A-AU bằng Microchip Technology và ATSAMG53N19A-AU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAMG51N18A-AU ATSAMG51N18A-AU - 48MHz ARM Cortex-M4 MCU 256KB Flash | Microchip

ATSAMG51N18A-AU - 48MHz ARM Cortex-M4 MCU 256KB Flash | Microchip

ATSAMG51N18A-AU ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAMG53N19A-AU ATSAMG53N19A-AU - ARM Cortex-M4 48MHz MCU | Microchip

ATSAMG53N19A-AU - ARM Cortex-M4 48MHz MCU | Microchip

ATSAMG53N19A-AU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAMG51N18A-AU ATSAMG53N19A-AU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor ARM Cortex-M4 with FPU —
Core Size 32-bit —
Maximum CPU Speed 48 MHz —
Program Memory (Flash) 256 KB (256K x 8) 512 KB (512K x 8)
RAM 64 KB 96 KB
Hộp 100-pin LQFP (14x14 mm) LQFP-100 (14x14 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Supply Voltage (VDDCORE/VDDIO) 1.62 V to 3.6 V —
Connectivity I2C, I2S, SPI, UART/USART —
Peripherals DMA, PWM, WDT, RTC, ADC, DAC —
ADC 12-bit 12-bit, up to 1 MSPS
DAC 10-bit —
I/O Count [DATA_NEEDED: GPIO count from datasheet] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial) —
Cấp MSL 3 (168 hours) 3 (per industry standard)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Series SAM G51 —
Core Architecture — ARM Cortex-M4 with FPU
Core Clock Speed — 48 MHz
Bit Width — 32-bit
Điện áp cung cấp — 1.5 V to 3.6 V
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C (Industrial)
GPIO Count — Up to 38
USB — USB 2.0 Full-Speed device with on-chip transceiver
Communication Peripherals — USART/UART/SPI/TWI/I2C
Oscillator — Internal 8 MHz, external 32.768 kHz RTC crystal support

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá