ATSAMG55J19A-MUT vs ATSAMDA1J16B-MBT So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAMG55J19A-MUT bằng Microchip Technology và ATSAMDA1J16B-MBT bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAMG55J19A-MUT ATSAMG55J19A-MUT - 120MHz Cortex-M4 MCU 512KB Flash | Microchip

ATSAMG55J19A-MUT - 120MHz Cortex-M4 MCU 512KB Flash | Microchip

ATSAMG55J19A-MUT ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAMDA1J16B-MBT ATSAMDA1J16B-MBT - 64KB Flash Cortex-M0+ MCU 64-VQFN | Microchip

ATSAMDA1J16B-MBT - 64KB Flash Cortex-M0+ MCU 64-VQFN | Microchip

ATSAMDA1J16B-MBT ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAMG55J19A-MUT ATSAMDA1J16B-MBT
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor ARM Cortex-M4 with FPU —
Core Architecture 32-bit RISC with DSP extensions —
Maximum Clock Speed 120 MHz —
Program Memory (Flash) 512 KB (512K x 8) —
RAM Size 176 KB —
Supply Voltage (VDDIO) 1.62 V to 3.6 V —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (Industrial) -40 C to +125 C
Hộp 64-pin QFN (7.5 x 7.5 mm) 64-VQFN (9x9 mm), TAPE & REEL
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
I/O Count [DATA_NEEDED: I/O pin count] —
Communication Interfaces I2C, SPI, UART/USART, USB, I2S —
USB USB 2.0 High-Speed with on-chip PHY Full-speed USB Device
ADC [DATA_NEEDED: ADC channels/resolution] 12-bit, up to 350 ksps
Package Type Code QFN EP T/R (Tape and Reel) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Core — ARM Cortex-M0+ (32-bit)
Tần số xung maksimum — 48 MHz
DMIPS — 45
CoreMark Score — 2.46 CoreMark/MHz
Program Flash — 64 KB
SRAM — 8 KB
RWW Flash — 2 KB
Số chân — 64
SERCOM Modules — 6 (configurable as I2C / SPI / USART)
DAC — 10-bit
Analog Comparators — 2
I2S Channels — 2
Timer/Counter for Control — 24-bit TCC
Series — SAM DA1, Functional Safety (FuSa), AEC-Q100
Operating Voltage — 1.62 V to 3.63 V

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá