ATSAMG55J19B-AUT vs ATSAME54P19A-AU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAMG55J19B-AUT bằng Microchip Technology và ATSAME54P19A-AU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAMG55J19B-AUT ATSAMG55J19B-AUT - ARM Cortex-M4 MCU 120MHz 512KB LQFP-64

ATSAMG55J19B-AUT - ARM Cortex-M4 MCU 120MHz 512KB LQFP-64

ATSAMG55J19B-AUT ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAME54P19A-AU ATSAME54P19A-AU - 120MHz Cortex-M4F MCU 512KB Flash | Microchip

ATSAME54P19A-AU - 120MHz Cortex-M4F MCU 512KB Flash | Microchip

ATSAME54P19A-AU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAMG55J19B-AUT ATSAME54P19A-AU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-M4 with single-precision FPU ARM Cortex-M4F with FPU and DSP
Tần số xung maksimum 120 MHz —
Program Memory (Flash) 512 KB (512K x 8) —
SRAM 176 KB 128 KB (ECC)
Operating Voltage Range 1.62 V to 3.6 V —
Hộp 64-pin LQFP (10x10 mm) 128-TQFP (14x14 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (Industrial) —
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit —
Number of I/O Pins Up to 47 (per datasheet) —
USB Interface USB 2.0 Full-Speed Device/Host with on-chip PHY —
Audio Interface I2S (digital audio) —
ADC 12-bit, 16-channel (per datasheet) 12-bit SAR + 16-bit sigma-delta
Timers/PWM 16-bit timers, PWM channels (per datasheet) —
Communication Peripherals USART, SPI, TWI/I2C —
DMA Peripheral DMA controller —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Delivery Form Tape & Reel (AUT suffix) —
Series SAM G55 —
Silicon Revision B —
Maximum CPU Speed — 120 MHz
Flash Memory — 512 KB (dual-panel, ECC)
Operating Voltage — 3.3 V (typical)
Số chân — 128
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C (AU grade)
Ethernet MAC — 10/100 integrated
CAN-FD — 2 controllers
USB — USB 2.0 High-Speed PHY integrated
Cryptography Engine — AES-256, SHA, TRNG
Cấp MSL — 3 (168 hours)
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá