ATSAMHA1E14A-MBT-B510 vs ATSAMHA1E14A-MBT-BVAO So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAMHA1E14A-MBT-B510 bằng Microchip Technology và ATSAMHA1E14A-MBT-BVAO bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAMHA1E14A-MBT-B510 - LIN SiP MCU+TRX+VREG 32-VQFN | Microchip
ATSAMHA1E14A-MBT-B510 ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAMHA1E14A-MBT-BVAO - LIN SiP MCU 48MHz 16KB Flash | Microchip
ATSAMHA1E14A-MBT-BVAO ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAMHA1E14A-MBT-B510 | ATSAMHA1E14A-MBT-BVAO |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Product Type | LIN System-in-Package (SiP): MCU + LIN Transceiver + VREG | LIN System-in-Package (SiP) - MCU + LIN TRX + VREG |
| Core Architecture | 32-bit Arm Cortex-M0+ | Arm Cortex-M0+ (32-bit, single-core) |
| Series | SAM HA1 (Automotive AEC-Q100) | — |
| Maximum CPU Frequency | 48 MHz | 48 MHz |
| Program Memory (Flash) | 16 KB (16K x 8) | — |
| Data Flash (Read-While-Write) | 0.5 KB | — |
| SRAM | 4 KB | 4 KB |
| LIN Transceiver Compliance | LIN 2.x / SAE J2602 / ISO 17987 | LIN 2.x, SAE J2602 (integrated) |
| Hộp | 32-VQFN (5x5 mm) with wettable flanks | 32-VQFN (5x5 mm) with Exposed Pad |
| Số chân | 32 | 32 |
| Operating Voltage (LIN bus side) | [DATA_NEEDED: VLIN min/max] | — |
| Core Logic Supply | [DATA_NEEDED: VDD min/max] | — |
| Automotive Qualification | AEC-Q100 (Functional Safety / FuSa) | AEC-Q100 (Grade [DATA_NEEDED]) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40C to +125C (AEC-Q100 Grade 1) | [DATA_NEEDED: automotive temperature grade] |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating] | [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Functional Safety (FuSa) | Yes | — |
| CoreMark Performance | — | 2.46 CoreMark/MHz |
| Flash Memory | — | 16 KB (16K x 8) |
| Data Flash (RWW) | — | 0.5 KB |
| Điện áp cung cấp hoạt động | — | [DATA_NEEDED: VBAT / VCC range] |
| On-chip Voltage Regulator | — | Integrated LDO (per datasheet) |
| Functional Safety | — | FuSa-ready |
| Packaging | — | Tape & Reel |