ATSAMHA1E16A-MBT-B510 vs ATSAMHA1E15A-MBT-BVAO So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAMHA1E16A-MBT-B510 bằng Microchip Technology và ATSAMHA1E15A-MBT-BVAO bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAMHA1E16A-MBT-B510 ATSAMHA1E16A-MBT-B510 - 48MHz LIN SiP AEC-Q100 MCU | Microchip

ATSAMHA1E16A-MBT-B510 - 48MHz LIN SiP AEC-Q100 MCU | Microchip

ATSAMHA1E16A-MBT-B510 ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAMHA1E15A-MBT-BVAO ATSAMHA1E15A-MBT-BVAO - ARM Cortex-M0+ LIN SiP MCU | Microchip

ATSAMHA1E15A-MBT-BVAO - ARM Cortex-M0+ LIN SiP MCU | Microchip

ATSAMHA1E15A-MBT-BVAO ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAMHA1E16A-MBT-B510 ATSAMHA1E15A-MBT-BVAO
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-M0+ (32-bit) —
Tần số xung maksimum 48 MHz 48 MHz
Program Flash Memory 64 KB (32K x 16) —
Read-While-Write Data Flash 2 KB 1 KB
SRAM 8 KB 4 KB
Hộp 32-pin VQFN (5x5 mm) 32-VQFN (5x5 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C (AEC-Q100 Grade 1) —
Automotive Qualification AEC-Q100 (Functional Safety / FuSa) —
Integrated LIN Transceiver Yes (LIN 2.x / SAE J2602) Yes (LIN 2.x / SAE J2602 compatible)
Integrated Voltage Regulator Yes (LIN SBC LDO) Yes (battery-tolerant, 5 V to 28 V input, 3.3 V output)
Supply Voltage (VBAT) [DATA_NEEDED: VBAT range from datasheet] —
GPIO Count [DATA_NEEDED: GPIO count from datasheet pinout] 19
Low-Power Modes Yes (sleep / standby) —
ESD Protection (LIN bus) Integrated per LIN spec —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating from datasheet] —
Trạng thái RoHS Compliant —
Manufacturer — Microchip Technology
Series — SAM HA1, Functional Safety (FuSa), Automotive AEC-Q100
Core Processor — ARM Cortex-M0+ (32-bit)
CoreMark / MHz — 2.46
Program Memory (Flash) — 32 KB (32K x 8)
Supply Voltage Range — 2.7 V to 3.63 V (nominal 3.3 V)
PWM Channels — Yes (hardware)
ADC / DAC / DMA — Yes / Yes / Yes
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +105 °C (industrial / automotive)
Qualification — AEC-Q100, TS 16949 screening
Packaging — Tape & Reel

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá