ATSAMHA1E16A-MBT-BVAO vs ATSAMHA1E15A-MBT-BVAO So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAMHA1E16A-MBT-BVAO bằng Microchip Technology và ATSAMHA1E15A-MBT-BVAO bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAMHA1E16A-MBT-BVAO ATSAMHA1E16A-MBT-BVAO - 64KB LIN SiP MCU Cortex-M0+ | Microchip

ATSAMHA1E16A-MBT-BVAO - 64KB LIN SiP MCU Cortex-M0+ | Microchip

ATSAMHA1E16A-MBT-BVAO ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAMHA1E15A-MBT-BVAO ATSAMHA1E15A-MBT-BVAO - ARM Cortex-M0+ LIN SiP MCU | Microchip

ATSAMHA1E15A-MBT-BVAO - ARM Cortex-M0+ LIN SiP MCU | Microchip

ATSAMHA1E15A-MBT-BVAO ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAMHA1E16A-MBT-BVAO ATSAMHA1E15A-MBT-BVAO
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Series SAM HA1 SAM HA1, Functional Safety (FuSa), Automotive AEC-Q100
Core Processor ARM Cortex-M0+ ARM Cortex-M0+ (32-bit)
Core Size 32-Bit Single-Core —
Tần số xung maksimum 48 MHz 48 MHz
CoreMark/MHz 2.46 —
Flash Program Memory 64 KB (64K x 8) —
Read-While-Write Data Flash 2 KB 1 KB
SRAM 8 KB 4 KB
Điện áp cung cấp 3.3 V —
Hộp 32-VFQFN Exposed Pad (5x5 mm) 32-VQFN (5x5 mm)
Integrated LIN Transceiver Yes (LIN 2.x) Yes (LIN 2.x / SAE J2602 compatible)
Integrated Voltage Regulator Yes (LDO, on-die) Yes (battery-tolerant, 5 V to 28 V input, 3.3 V output)
Số chân 32 —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +105C —
Automotive Qualification AEC-Q100 Grade 1 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL MSL 1 (Unlimited) —
Trạng thái RoHS ROHS3 Compliant —
Functional Safety FuSa architecture (ISO 26262-capable) —
Manufacturer — Microchip Technology
CoreMark / MHz — 2.46
Program Memory (Flash) — 32 KB (32K x 8)
Supply Voltage Range — 2.7 V to 3.63 V (nominal 3.3 V)
GPIO Count — 19
PWM Channels — Yes (hardware)
ADC / DAC / DMA — Yes / Yes / Yes
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +105 °C (industrial / automotive)
Qualification — AEC-Q100, TS 16949 screening
Packaging — Tape & Reel

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá