ATSAMHA1E16A-XPRO vs ATSAM4C-EK So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAMHA1E16A-XPRO bằng Microchip Technology và ATSAM4C-EK bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAMHA1E16A-XPRO - SAM HA1E16A Xplained Pro M0+ Eval Board | Microchip
ATSAMHA1E16A-XPRO ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAMHA1E16A-XPRO | ATSAM4C-EK |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Development Boards | Development Boards |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Product Type | Evaluation Board / Development Kit | MCU 32-Bit Evaluation Board |
| Target MCU | ATSAMHA1E16A-B (SAM HA1) | — |
| Core Architecture | ARM Cortex-M0+ 32-bit | 32-bit |
| Maximum CPU Speed | 48 MHz | — |
| Flash Memory | 64 KB | — |
| SRAM | 8 KB | — |
| Data Flash (Read-While-Write) | 2 KB | — |
| MCU Pin Count | 32 pins | — |
| Integrated Debugger | Yes (EDBG) | — |
| Programming Interface | USB micro-B / EDBG | — |
| Expansion | mikroBUS socket, Xplained Pro headers | — |
| Auto-ID EEPROM | Yes | — |
| Supported Toolchain | MPLAB X IDE, Atmel Studio | — |
| Board Form Factor | Xplained Pro | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Target MCU Family | — | SAM4C (SAM4C8C / SAM4C16C) |
| Core Processor | — | ARM Cortex-M4 |
| Supported MCU | — | SAM4C16C |
| Điện áp tham chiếu | — | 3 V |
| Clock Sources | — | 32.768 kHz / 8 MHz |
| On-board Memory | — | EEPROM / Data Flash |
| Display | — | LCD segment (driven by SAM4C LCD controller) |
| User Indicators | — | 1 amber/green/blue LED |
| Utilization | — | SAM4C16C evaluation board |
| Kiểu lắp đặt | — | Benchtop evaluation platform |
| Packaging | — | Box |
| Brand Original | — | Atmel (now Microchip Technology) |
| User Guide Document | — | Atmel-11251 ATSAM4C-EK User Guide (published 2016-11-23, 2072 KB PDF) |
| Operating Supply | — | [DATA_NEEDED: operating supply voltage range] |
| Connector Types | — | [DATA_NEEDED: connector and expansion interface list] |