ATSAMHA1E16A-XPRO vs ATSAML22-XPRO-B So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAMHA1E16A-XPRO bằng Microchip Technology và ATSAML22-XPRO-B bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAMHA1E16A-XPRO - SAM HA1E16A Xplained Pro M0+ Eval Board | Microchip
ATSAMHA1E16A-XPRO ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAML22-XPRO-B - SAM L22 ARM Cortex-M0+ Xplained Pro Kit | Microchip
ATSAML22-XPRO-B ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAMHA1E16A-XPRO | ATSAML22-XPRO-B |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Development Boards | Development Boards |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Product Type | Evaluation Board / Development Kit | — |
| Target MCU | ATSAMHA1E16A-B (SAM HA1) | ATSAML22N18A (ARM Cortex-M0+) |
| Core Architecture | ARM Cortex-M0+ 32-bit | ARM Cortex-M0+, 32-bit |
| Maximum CPU Speed | 48 MHz | — |
| Flash Memory | 64 KB | — |
| SRAM | 8 KB | — |
| Data Flash (Read-While-Write) | 2 KB | — |
| MCU Pin Count | 32 pins | — |
| Integrated Debugger | Yes (EDBG) | — |
| Programming Interface | USB micro-B / EDBG | — |
| Expansion | mikroBUS socket, Xplained Pro headers | — |
| Auto-ID EEPROM | Yes | — |
| Supported Toolchain | MPLAB X IDE, Atmel Studio | — |
| Board Form Factor | Xplained Pro | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| Board Type | — | Evaluation Platform / MCU 32-Bit |
| Series | — | SAM L |
| Max CPU Clock | — | 32 MHz |
| On-chip Flash (target MCU) | — | 256 KB |
| On-chip SRAM (target MCU) | — | 32 KB |
| On-board Debugger | — | nEDBG (CMSIS-DAP / drag-and-drop) |
| Segment LCD Support | — | Up to 4x40 segments via on-board LCD |
| Touch Controller | — | Peripheral Touch Controller (PTC) breakout |
| Form Factor | — | Xplained Pro, mikroBUS socket |
| Operating Voltage (board) | — | 3.3 V (USB powered) |
| Active Current (target MCU) | — | 39 µA/MHz running CoreMark |
| Backup Mode Current (target MCU) | — | 490 nA (RTC + retention) |
| Compliance | — | ROHS3 Compliant |
| Packaging | — | Box (Bulk) |