ATSAMHA1G14A-MBT-BVAO vs ATSAMHA1G14A-MBT So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAMHA1G14A-MBT-BVAO bằng Microchip Technology và ATSAMHA1G14A-MBT bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAMHA1G14A-MBT-BVAO ATSAMHA1G14A-MBT-BVAO - Automotive LIN SiP MCU 32KB Flash | Microchip

ATSAMHA1G14A-MBT-BVAO - Automotive LIN SiP MCU 32KB Flash | Microchip

ATSAMHA1G14A-MBT-BVAO ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAMHA1G14A-MBT ATSAMHA1G14A-MBT - LIN SiP MCU Cortex-M0+ 48MHz 16KB | Microchip

ATSAMHA1G14A-MBT - LIN SiP MCU Cortex-M0+ 48MHz 16KB | Microchip

ATSAMHA1G14A-MBT ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAMHA1G14A-MBT-BVAO ATSAMHA1G14A-MBT
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Microchip Technology —
Series SAM HA1, Functional Safety (FuSa), Automotive, AEC-Q100 —
Core Processor ARM Cortex-M0+ 32-bit —
CPU Speed 48 MHz —
Program Memory (Flash) 16 KB (16K x 8) —
Read-While-Write Data Flash 0.5 KB —
SRAM 4 KB 4 KB
Integrated Peripherals LIN Transceiver (SBC), Voltage Regulator (LDO) —
Hộp 48-VQFN (7x7 mm) with exposed thermal pad 48-VQFN (7x7 mm)
Số chân 48 48
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +105C (automotive grade 1) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] [DATA_NEEDED: MSL level]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
AEC-Q100 Qualification Qualified (automotive grade) —
Power Supply Range (VLIN/VBAT) [DATA_NEEDED: VBAT supply range] —
Communication Interfaces LIN (master/slave), UART, I2C, SPI —
Core Architecture — ARM Cortex-M0+ (32-bit)
Maximum CPU Clock — 48 MHz
Program Flash — 16 KB
Data Flash (RWW) — 0.5 KB
LIN Transceiver — Integrated LIN 2.x / SAE J2602 SBC
Voltage Regulator — Integrated 3.3V/5V LDO VREG
Automotive Qualification — AEC-Q100
GPIO Count — 48
Operating Voltage — 5V to 27V (40V transient via SBC)
Functional Safety — FuSa-ready
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +125C (automotive grade 1)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá