ATSAML10D15A-MUT vs ATSAML10D14A-MUT So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAML10D15A-MUT bằng Microchip Technology và ATSAML10D14A-MUT bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAML10D15A-MUT - 32KB Flash Cortex-M23 MCU | Microchip 24-VQFN
ATSAML10D15A-MUT ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAML10D14A-MUT - 32MHz Cortex-M23 MCU 16KB Flash | Microchip
ATSAML10D14A-MUT ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAML10D15A-MUT | ATSAML10D14A-MUT |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core | ARM Cortex-M23 (ARMv8-M baseline, with TrustZone-M) | ARM Cortex-M23 |
| Maximum CPU Clock | 32 MHz | — |
| Flash Program Memory | 32 KB (32K x 8) | — |
| SRAM | 8 KB | 4 KB |
| Hộp | 24-VQFN (4x4 mm) | 24-VQFN (4x4 mm) with exposed pad |
| Operating Voltage (VDD) | 1.62 V to 3.63 V | — |
| Active Mode Current | < 25 uA/MHz | < 25 uA/MHz |
| Sleep Mode Current | < 100 nA | < 100 nA |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| ADC | 12-bit (SAR) | 12-bit |
| DAC | 10-bit (per Microchip SAM L10 family) | 10-bit |
| Touch Controller | Peripheral Touch Controller (PTC) - capacitive sensing | — |
| Serial Interfaces | SERCOM (configurable as USART/SPI/I2C) | — |
| Smart Card Interface | ISO7816 | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant (Green, Pb-free) |
| Lead-Free | Yes | — |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating] | [DATA_NEEDED: MSL Level] |
| CPU Architecture | — | 32-bit RISC |
| Maximum Clock Speed | — | 32 MHz |
| Program Memory (Flash) | — | 16 KB (16K x 8) |
| Operating Voltage Range | — | 1.62 V to 3.63 V |
| Peripheral Touch Controller (PTC) | — | Yes (enhanced, moisture tolerant) |
| SERCOM Serial Interfaces | — | Yes (multiple) |
| ISO7816 Smart Card Interface | — | Yes |
| Operational Amplifiers | — | Yes (integrated) |
| Event System | — | Yes (peripheral-to-peripheral) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C (industrial) |