ATSAML10D16A-YU vs ATSAML10E16A-AU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAML10D16A-YU bằng Microchip Technology và ATSAML10E16A-AU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAML10D16A-YU ATSAML10D16A-YU - ARM Cortex-M23 MCU 64KB Flash 24-SSOP

ATSAML10D16A-YU - ARM Cortex-M23 MCU 64KB Flash 24-SSOP

ATSAML10D16A-YU ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAML10E16A-AU ATSAML10E16A-AU - 32MHz Cortex-M23 MCU 64KB Flash | Microchip

ATSAML10E16A-AU - 32MHz Cortex-M23 MCU 64KB Flash | Microchip

ATSAML10E16A-AU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAML10D16A-YU ATSAML10E16A-AU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M23 (ARMv8-M) —
Operating Frequency 32 MHz —
Program Memory (Flash) 64 KB (64K x 8) —
Data Memory (SRAM) 16 KB —
Hộp 24-SSOP 32-pin TQFP (7x7 mm)
Số chân 24 —
Supply Voltage (VDD) 1.62 V to 3.63 V —
Active Mode Current <25 uA/MHz <25 uA/MHz
Sleep Mode Current <100 nA <100 nA
ADC 12-bit, up to 20 channels 12-bit
Peripheral Touch Controller Yes (PTC) —
ISO 7816 Smart Card Interface Yes —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (Green / Pb-free)
Core Architecture — ARM Cortex-M23
CPU Bit Width — 32-bit
Maximum CPU Clock — 32 MHz
Program Flash Memory — 64 KB
SRAM — 16 KB
Supply Voltage Range — 1.62 V to 3.63 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
Peripheral Touch Controller (PTC) — Enhanced, supports capacitive touch
Security Features — ARM TrustZone, AES, TRNG
Smart Card Interface — ISO 7816
DAC — 10-bit
SERCOM Channels — [DATA_NEEDED: SERCOM channel count]
On-chip Operational Amplifiers — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá