ATSAML10E14A-AF vs ATSAML10E14A-AUT So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAML10E14A-AF bằng Microchip Technology và ATSAML10E14A-AUT bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAML10E14A-AF - 32MHz ARM Cortex-M23 16KB Flash MCU | Microchip
ATSAML10E14A-AF ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAML10E14A-AUT - 32MHz Cortex-M23 MCU, 16KB Flash | Microchip
ATSAML10E14A-AUT ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAML10E14A-AF | ATSAML10E14A-AUT |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | ARM Cortex-M23 | ARM Cortex-M23 (ARMv8-M with TrustZone) |
| Bit Width | 32-bit | — |
| Tần số xung maksimum | 32 MHz | — |
| Program Memory (Flash) | 16 KB | — |
| RAM | 4 KB | — |
| Operating Voltage Range | 1.62 V to 3.63 V | — |
| Active Mode Current | < 25 µA/MHz | — |
| Sleep Mode Current | < 100 nA | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +125 °C | — |
| ADC | 12-bit | 12-bit |
| Peripheral Touch Controller (PTC) | Yes (self- and mutual-capacitance) | — |
| Communication Interfaces | SERCOM, I²C, SPI, UART, ISO7816 | — |
| Hộp | 32-pin TQFP (7x7 mm) | 32-pin TQFP (7x7 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Temperature Grade | Automotive (per partstack listing) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Maximum CPU Clock | — | 32 MHz |
| Flash Memory | — | 16 KB (16K x 8) |
| SRAM | — | 4 KB |
| Supply Voltage (VDD) | — | 1.62 V to 3.63 V |
| Active Current | — | <25 uA/MHz |
| Sleep Current | — | <100 nA |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +85 C (Industrial) |
| Touch Controller | — | Peripheral Touch Controller (PTC) |
| Serial Interfaces | — | SERCOM (configurable as UART/SPI/I2C) |
| Smart Card Interface | — | ISO7816 |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL level] |
| I/O Pins | — | [DATA_NEEDED: GPIO count] |