ATSAML10E15A-AF vs ATSAML10E15A-MF So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAML10E15A-AF bằng Microchip Technology và ATSAML10E15A-MF bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAML10E15A-AF - 32KB Flash Cortex-M23 MCU 32MHz | Microchip
ATSAML10E15A-AF ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAML10E15A-MF - 32KB Flash Cortex-M23 MCU | Microchip SAM L10
ATSAML10E15A-MF ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAML10E15A-AF | ATSAML10E15A-MF |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | ARM Cortex-M23 (Armv8-M Baseline) | 32-bit RISC |
| Bit Width | 32-bit | — |
| Max CPU Clock | 32 MHz | — |
| Program Flash | 32 KB (32K x 8) | — |
| SRAM | 8 KB | 8 KB |
| Operating Voltage | 1.62 V to 3.63 V | — |
| Active Current | < 25 uA/MHz | < 25 uA/MHz |
| Sleep Current | < 100 nA | < 100 nA |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +125C | — |
| Hộp | 32-TQFP (7x7 mm) | 32-VQFN (5x5 mm) with Exposed Pad |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Peripheral Touch Controller | Yes (built-in PTC) | Yes (PTC, enhanced) |
| ADC | 12-bit (count per family datasheet) | 12-bit SAR, up to 20 channels (per family datasheet) |
| DAC | 10-bit | — |
| ISO7816 Interface | Yes | — |
| SERCOM Channels | Configurable UART/SPI/I2C | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (Green) | Compliant |
| Supply Form | Tray | — |
| Core | — | ARM Cortex-M23 (Armv8-M baseline) |
| Maximum CPU Clock | — | 32 MHz |
| Flash Memory | — | 32 KB (32K x 8) |
| Operating Voltage Range | — | 1.62 V to 3.63 V |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +125 C (industrial / 125 Temp) |
| I/O Pins | — | [DATA_NEEDED: exact GPIO count for VQFN-32] |
| Communication Interfaces | — | SERCOM (configurable UART/SPI/I2C), ISO7816 smart card interface |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL] |
| Supply Voltage (VDDIO / VDDANA) | — | Common rail per datasheet |