ATSAML10E15A-AU vs ATSAML10E16A-MUT So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAML10E15A-AU bằng Microchip Technology và ATSAML10E16A-MUT bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAML10E15A-AU ATSAML10E15A-AU - 32KB Flash ARM Cortex-M23 MCU | Microchip

ATSAML10E15A-AU - 32KB Flash ARM Cortex-M23 MCU | Microchip

ATSAML10E15A-AU ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAML10E16A-MUT ATSAML10E16A-MUT - 32MHz Cortex-M23 MCU, 64KB Flash | Microchip

ATSAML10E16A-MUT - 32MHz Cortex-M23 MCU, 64KB Flash | Microchip

ATSAML10E16A-MUT ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAML10E15A-AU ATSAML10E16A-MUT
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M23 (Armv8-M Baseline) ARM Cortex-M23
Bit Width 32-bit —
Tần số xung maksimum 32 MHz —
Flash Memory 32 KB (32K x 8) —
SRAM 8 KB 16 KB
Supply Voltage Range 1.62 V to 3.63 V —
Active Mode Current < 25 uA/MHz —
Sleep Mode Current < 100 nA —
Hộp 32-TQFP (7x7 mm) VQFN-32 (5x5 mm) with exposed pad
Số chân 32 —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) -40C to +85C (Industrial)
ADC 12-bit, up to 1 Msps 12-bit, up to 1 Msps
Peripheral Touch Controller Yes (hardware PTC) Up to 256 channels
ISO7816 Smart Card Interface Yes —
SERCOM Modules Configurable UART/SPI/I2C —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free / Halogen-Free Yes (Green) —
Core Architecture — ARMv8-M Baseline with TrustZone-M
Maximum CPU Clock — 32 MHz
Program Memory (Flash) — 64 KB
Operating Voltage — 1.62 V to 3.63 V
Active Current — < 25 uA/MHz
Sleep Current — < 100 nA
Sigma-Delta ADC — 16-bit (option)
Analog Comparators — 2
GPIO Count — Up to 27
SERCOM — Configurable UART/SPI/I2C (up to 6)
ISO 7816 Smart-Card Interface — Yes
USB — Full-Speed USB 2.0 Device
RTC — 32.768 kHz with calendar mode
Cấp MSL — 3 (168 hours)
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá