ATSAML11D15A-MFT vs ATSAML10D16A-MFT So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAML11D15A-MFT bằng Microchip Technology và ATSAML10D16A-MFT bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAML11D15A-MFT - 32KB Flash ARM Cortex-M23 MCU | Microchip
ATSAML11D15A-MFT ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAML10D16A-MFT - 32MHz Cortex-M23 MCU 64KB Flash | Microchip
ATSAML10D16A-MFT ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAML11D15A-MFT | ATSAML10D16A-MFT |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core | ARM Cortex-M23 | ARM Cortex-M23 (Armv8-M baseline) |
| Operating Frequency | 32 MHz | — |
| Program Memory (Flash) | 32 KB (32K x 8) | — |
| SRAM | 8 KB | 16 KB |
| Điện áp cung cấp | 1.62 V to 3.63 V | — |
| Active Current | < 25 uA/MHz | — |
| Sleep Current | < 100 nA | — |
| Hộp | 24-VQFN (4x4 mm) with exposed pad | 24-VQFN (4x4 mm) with exposed pad |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +125 C | -40C to +125C (industrial) |
| GPIO Count | Up to 17 | 17 (approx.) |
| ADC | 12-bit, up to 1024 ksps | 12-bit SAR, up to 12 channels |
| SERCOM Channels | 6 (UART/SPI/I2C configurable) | — |
| Security | TrustZone for ARMv8-M, TRNG, AES/SHA | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Tần số xung maksimum | — | 32 MHz |
| Program Memory | — | 64 KB Flash |
| Operating Voltage | — | 1.62 V to 3.63 V |
| Active Mode Current | — | <25 uA/MHz |
| Sleep Mode Current | — | <100 nA |
| Touch Controller | — | Enhanced PTC (Peripheral Touch Controller) |
| Smart Card Interface | — | ISO7816 |
| Communication | — | SERCOM x4 (configurable UART/SPI/I2C) |