ATSAML11D16A-MUTKPH vs ATSAML11D15A-MU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAML11D16A-MUTKPH bằng Microchip Technology và ATSAML11D15A-MU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAML11D16A-MUTKPH ATSAML11D16A-MUTKPH - 64KB Flash Cortex-M23 MCU w/ TrustZone | Microchip

ATSAML11D16A-MUTKPH - 64KB Flash Cortex-M23 MCU w/ TrustZone | Microchip

ATSAML11D16A-MUTKPH ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAML11D15A-MU ATSAML11D15A-MU - 32KB Flash Cortex-M23 MCU | Microchip

ATSAML11D15A-MU - 32KB Flash Cortex-M23 MCU | Microchip

ATSAML11D15A-MU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAML11D16A-MUTKPH ATSAML11D15A-MU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-M23 (ARMv8-M baseline) with TrustZone-M ARM Cortex-M23
Maximum CPU Clock 32 MHz —
Program Memory (Flash) 64 KB (64K x 8) —
SRAM 16 KB 8 KB
Supply Voltage (VDD) [DATA_NEEDED: VDD range] —
Active Current < 25 uA/MHz <25 uA/MHz
Sleep Current < 100 nA <100 nA
Hộp 24-pin VQFN (4x4 mm) with exposed pad 24-pin VQFN (4x4 mm) with exposed pad
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: industrial grade temperature range] —
Crypto Accelerator AES-128/256, SHA-256, TRNG —
Touch Peripheral Enhanced PTC (Peripheral Touch Controller) —
Number of I/O [DATA_NEEDED: GPIO count] —
Connectivity SERCOM (I2C/SPI/UART configurable) —
ADC [DATA_NEEDED: ADC resolution/channels] —
DAC [DATA_NEEDED: DAC resolution/channels] —
Secure Boot Yes (with TrustZone-M) —
Secure Key Storage Yes (factory-provisioned, KPH variant) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] 3 (168 hours)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Packaging Tape & Reel —
Bit Width — 32-bit
Tần số xung maksimum — 32 MHz
Flash Memory — 32 KB
Điện áp cung cấp — 1.62 V to 3.63 V
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
Security — ARM TrustZone-M, secure boot, TRNG, secure key storage, tamper resistance
Tube Packaging — Yes (per Mouser listing)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá