ATSAML11D16A-YFT vs ATSAML11D14A-YUT So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAML11D16A-YFT bằng Microchip Technology và ATSAML11D14A-YUT bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAML11D16A-YFT - SAM L11 32MHz Cortex-M23 MCU 64KB Flash | Microchip
ATSAML11D16A-YFT ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAML11D14A-YUT - 32MHz Cortex-M23 MCU, 16KB Flash, TrustZone | Microchip
ATSAML11D14A-YUT ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAML11D16A-YFT | ATSAML11D14A-YUT |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Processor | ARM Cortex-M23 | — |
| Core Size | 32-Bit Single-Core | — |
| Maximum CPU Clock | 32 MHz | — |
| Program Memory Size | 64 KB (64K x 8) Flash | — |
| RAM Size | 16 KB SRAM | — |
| Hộp | 24-SSOP (0.209 inch / 5.30 mm width) | 24-pin SSOP (5.30 mm body width) |
| Operating Voltage Range | [DATA_NEEDED: Vdd range] | — |
| Active Mode Current | <25 uA/MHz | < 25 uA/MHz |
| Sleep Mode Current | <100 nA | < 100 nA (retention) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40C to +125C | — |
| Security | ARM TrustZone-M, secure key storage, chip-level tamper resistance | — |
| Cryptographic Accelerators | [DATA_NEEDED: AES/SHA/TRNG block details] | — |
| Number of I/O Pins | [DATA_NEEDED: GPIO count] | — |
| ADC | [DATA_NEEDED: ADC resolution/channels] | 12-bit, up to 8 channels |
| Communication Interfaces | SERCOM (configurable UART/SPI/I2C) | 2x I2C, 2x SPI, I2S, 3x UART/USART, USB 2.0 Full-Speed Device |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating] | MSL3 (per JEDEC J-STD-020) |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Packaging | Tape and Reel | — |
| Core Architecture | — | ARM Cortex-M23 (ARMv8-M Mainline) |
| Core Clock Speed | — | 32 MHz |
| Bit Width | — | 32-bit |
| Program Flash Memory | — | 16 KB (16K x 8) |
| SRAM | — | 8 KB |
| Supply Voltage Range | — | 1.62 V to 3.63 V |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C |
| GPIO Count | — | Up to 22 |
| Security Features | — | ARM TrustZone, secure boot, TRNG, secure key storage, tamper detection |