ATSAML11E14A-AUT vs ATSAML10E16A-MUT So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAML11E14A-AUT bằng Microchip Technology và ATSAML10E16A-MUT bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAML11E14A-AUT - ARM Cortex-M23 MCU 16KB Flash TQFP-32
ATSAML11E14A-AUT ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAML10E16A-MUT - 32MHz Cortex-M23 MCU, 64KB Flash | Microchip
ATSAML10E16A-MUT ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAML11E14A-AUT | ATSAML10E16A-MUT |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | ARM Cortex-M23 (ARMv8-M Baseline) | ARMv8-M Baseline with TrustZone-M |
| Core Frequency | 32 MHz | — |
| Flash Memory | 16 KB | — |
| SRAM | 8 KB | 16 KB |
| Operating Voltage | 1.6 V to 3.6 V | 1.62 V to 3.63 V |
| Hộp | 32-TQFP (7x7 mm) | VQFN-32 (5x5 mm) with exposed pad |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Active Power Consumption | < 25 uA/MHz | — |
| Sleep Current | < 100 nA (with RTC) | < 100 nA |
| Security | ARM TrustZone-M, secure key storage, crypto accelerators | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (automotive grade) | -40C to +85C (Industrial) |
| I/O Pins | 27 (typical) | — |
| ADC | 12-bit | 12-bit, up to 1 Msps |
| Communication Interfaces | SERCOM (UART/SPI/I2C configurable) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| AEC-Q100 | Qualified (automotive grade) | — |
| Core | — | ARM Cortex-M23 |
| Maximum CPU Clock | — | 32 MHz |
| Program Memory (Flash) | — | 64 KB |
| Active Current | — | < 25 uA/MHz |
| Sigma-Delta ADC | — | 16-bit (option) |
| Analog Comparators | — | 2 |
| Peripheral Touch Controller | — | Up to 256 channels |
| GPIO Count | — | Up to 27 |
| SERCOM | — | Configurable UART/SPI/I2C (up to 6) |
| ISO 7816 Smart-Card Interface | — | Yes |
| USB | — | Full-Speed USB 2.0 Device |
| RTC | — | 32.768 kHz with calendar mode |
| Cấp MSL | — | 3 (168 hours) |
| Lead-Free | — | Yes |