ATSAML11E14A-AUT vs ATSAML11D14A-MUT So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAML11E14A-AUT bằng Microchip Technology và ATSAML11D14A-MUT bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAML11E14A-AUT - ARM Cortex-M23 MCU 16KB Flash TQFP-32
ATSAML11E14A-AUT ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAML11D14A-MUT - 32MHz Cortex-M23 TrustZone MCU 16KB Flash | Microchip
ATSAML11D14A-MUT ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAML11E14A-AUT | ATSAML11D14A-MUT |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | ARM Cortex-M23 (ARMv8-M Baseline) | — |
| Core Frequency | 32 MHz | — |
| Flash Memory | 16 KB | — |
| SRAM | 8 KB | 8 KB |
| Operating Voltage | 1.6 V to 3.6 V | — |
| Hộp | 32-TQFP (7x7 mm) | 24-VQFN (4x4 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Active Power Consumption | < 25 uA/MHz | — |
| Sleep Current | < 100 nA (with RTC) | < 100 nA |
| Security | ARM TrustZone-M, secure key storage, crypto accelerators | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (automotive grade) | -40 °C to +85 °C |
| I/O Pins | 27 (typical) | — |
| ADC | 12-bit | — |
| Communication Interfaces | SERCOM (UART/SPI/I2C configurable) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| AEC-Q100 | Qualified (automotive grade) | — |
| Core | — | ARM Cortex-M23 (ARMv8-M Baseline with TrustZone) |
| Maximum Clock Speed | — | 32 MHz |
| Core Performance | — | 2.62 CoreMark/MHz, up to 31 DMIPS |
| Program Flash | — | 16 KB (16K x 8) |
| Data Flash | — | 2 KB |
| Operating Voltage Range | — | 1.62 V to 3.63 V |
| Active Current | — | < 25 µA/MHz |
| Hardware Multiplier | — | Single-cycle 32-bit |
| Hardware Divider | — | Yes |
| NVIC | — | Yes |
| Memory Protection Unit (MPU) | — | Yes |
| TrustZone for ARMv8-M | — | Yes |
| Bit Width | — | 32-bit |