ATSAML11E14A-MF vs ATSAML11E15A-MUT So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAML11E14A-MF bằng Microchip Technology và ATSAML11E15A-MUT bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAML11E14A-MF ATSAML11E14A-MF - 32MHz Cortex-M23 MCU 16KB Flash TrustZone | Microchip

ATSAML11E14A-MF - 32MHz Cortex-M23 MCU 16KB Flash TrustZone | Microchip

ATSAML11E14A-MF ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAML11E15A-MUT ATSAML11E15A-MUT - SAM L11 Cortex-M23 32KB TrustZone MCU

ATSAML11E15A-MUT - SAM L11 Cortex-M23 32KB TrustZone MCU

ATSAML11E15A-MUT ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAML11E14A-MF ATSAML11E15A-MUT
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor ARM Cortex-M23 —
Core Size 32-bit single-core —
Maximum Clock Speed 32 MHz 32 MHz
Program Memory Size 16 KB (16K x 8) Flash —
RAM Size 8 KB SRAM —
Điện áp cung cấp 1.6 V to 3.6 V —
Active Current <25 uA/MHz <25 µA/MHz
Sleep Current <100 nA <100 nA
Hộp 32-pin VQFN (5x5 mm) 32-pin VQFN (5x5 mm) with exposed pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
GPIO Count 25 —
Connectivity I2C, SPI, UART/USART, LINbus —
Peripherals Brown-out Detect/Reset, DMA, POR, PWM, WDT —
Security ARM TrustZone-M, secure boot, AES/SHA, TRNG, secure key storage, tamper detection —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C (125 Temp suffix) —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] [DATA_NEEDED: MSL rating]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Core Architecture — ARM Cortex-M23 with TrustZone
Core Width — 32-bit
Program Memory (Flash) — 32 KB (32K x 8)
SRAM — 8 KB
Supply Voltage Range — [DATA_NEEDED: VDD range]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +85 °C (industrial)
ADC — 12-bit
DAC — 10-bit
Security Features — TrustZone, secure boot, secure key storage, TRNG, hardware crypto accelerators, tamper detection
Communication Interfaces — SERCOM (UART/SPI/I2C configurable) - count [DATA_NEEDED: number of SERCOM instances]
Packaging — Tape & Reel (MUT suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá