ATSAML11E15A-AUT vs ATSAML10E15A-AF So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAML11E15A-AUT bằng Microchip Technology và ATSAML10E15A-AF bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAML11E15A-AUT - 32KB Flash Cortex-M23 TrustZone MCU | Microchip
ATSAML11E15A-AUT ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAML10E15A-AF - 32KB Flash Cortex-M23 MCU 32MHz | Microchip
ATSAML10E15A-AF ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAML11E15A-AUT | ATSAML10E15A-AF |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core | ARM Cortex-M23 | — |
| Bit Width | 32-bit | 32-bit |
| Tần số xung maksimum | 32 MHz | — |
| Program Memory Size | 32 KB (32K x 8) Flash | — |
| RAM Size | 8 KB SRAM | — |
| Supply Voltage Range | 1.62 V to 3.63 V | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (Industrial) | — |
| Hộp | 32-TQFP (7x7 mm) | 32-TQFP (7x7 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Security Feature | ARM TrustZone-M, secure key storage, tamper resistance | — |
| Active Current | <25 uA/MHz | < 25 uA/MHz |
| Sleep Current | <100 nA | < 100 nA |
| ADC | 12-bit | 12-bit (count per family datasheet) |
| Communication Interfaces | SERCOM (I2C/SPI/UART) | — |
| Crypto Accelerator | AES | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant (Green) |
| Core Architecture | — | ARM Cortex-M23 (Armv8-M Baseline) |
| Max CPU Clock | — | 32 MHz |
| Program Flash | — | 32 KB (32K x 8) |
| SRAM | — | 8 KB |
| Operating Voltage | — | 1.62 V to 3.63 V |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +125C |
| Peripheral Touch Controller | — | Yes (built-in PTC) |
| DAC | — | 10-bit |
| ISO7816 Interface | — | Yes |
| SERCOM Channels | — | Configurable UART/SPI/I2C |
| Supply Form | — | Tray |