ATSAML11E16A-AFT vs ATSAML11E16A-AFTKPH So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAML11E16A-AFT bằng Microchip Technology và ATSAML11E16A-AFTKPH bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAML11E16A-AFT - 32MHz Cortex-M23 MCU, TrustZone, 64KB Flash | Microchip
ATSAML11E16A-AFT ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAML11E16A-AFTKPH - Cortex-M23 32MHz 64KB MCU | Microchip
ATSAML11E16A-AFTKPH ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAML11E16A-AFT | ATSAML11E16A-AFTKPH |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | ARM Cortex-M23 | ARM Cortex-M23 (ARMv8-M Baseline) |
| Core Bit Width | 32-bit | — |
| Tần số xung maksimum | 32 MHz | — |
| Program Memory (Flash) | 64 KB (64K x 8) | 64 KB (64K x 8) |
| SRAM | 16 KB | 16 KB |
| Security Extension | ARM TrustZone-M | ARM TrustZone-M |
| Hardware Crypto Accelerator | AES, SHA, TRNG | — |
| Điện áp cung cấp | 1.62 V to 3.63 V | 1.62 V to 3.63 V |
| Active Current | < 25 uA/MHz | — |
| Sleep Current | < 100 nA | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +125C | -40 C to +125 C |
| ADC | 12-bit | — |
| DAC | 10-bit | 10-bit |
| Analog Comparators | 2 | — |
| Operational Amplifiers | 1 | — |
| SERCOM Interfaces | Up to 6 (UART/SPI/I2C configurable) | — |
| Peripheral Touch Controller (PTC) | Yes | — |
| Hộp | 32-pin TQFP (7x7 mm) | 32-TQFP (7x7 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| AEC-Q100 Qualification | Qualified | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Max Clock Frequency | — | 32 MHz |
| ADC Channels | — | 12-bit, configurable channel count [DATA_NEEDED: ADC channel count] |
| Touch Peripheral | — | Enhanced PTC (Peripheral Touch Controller) |
| Crypto Acceleration | — | AES, SHA-256, ECC, TRNG |
| Active Current Consumption | — | < 25 uA/MHz |
| Sleep Current Consumption | — | < 100 nA |
| Cấp MSL | — | MSL3 (per JEDEC J-STD-020) |
| ESD Rating | — | [DATA_NEEDED: ESD HBM/CDM] |