ATSAML11E16A-AUTKPH vs ATSAML22G16A-AUT So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAML11E16A-AUTKPH bằng Microchip Technology và ATSAML22G16A-AUT bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAML11E16A-AUTKPH - 32MHz Cortex-M23 MCU, TrustZone | Microchip
ATSAML11E16A-AUTKPH ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAML22G16A-AUT - SAM L22G 32MHz Cortex-M0+ 64KB MCU | Microchip
ATSAML22G16A-AUT ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAML11E16A-AUTKPH | ATSAML22G16A-AUT |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | ARM Cortex-M23 | ARM Cortex-M0+ |
| Core Clock Speed | 32 MHz | — |
| Flash Memory | 64 KB (64K x 8) | — |
| SRAM | 16 KB | — |
| Operating Voltage Range | 1.62 V to 3.63 V | 1.62 V to 3.63 V |
| Active Mode Current | < 25 uA/MHz | — |
| Sleep Mode Current | < 100 nA | — |
| Hộp | 32-pin TQFP (7x7 mm) | 48-pin TQFP (7x7 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (Tape & Reel) |
| Security | ARM TrustZone-M, secure key storage, chip-level tamper resistance, integrated crypto (AES/SHA) | — |
| ADC | 12-bit | — |
| DAC | 10-bit | — |
| Operational Amplifiers | 2 on-chip | — |
| Analog Comparators | 2 on-chip | — |
| Communication Interfaces | SERCOM (configurable as UART/SPI/I2C) | — |
| Touch Sensing | Enhanced Peripheral Touch Controller (PTC) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | ROHS3 Compliant |
| Key Provisioning | Yes (factory-provisioned, KPH suffix) | — |
| Product Family | — | SAM L22G (Ultra-Low-Power) |
| CPU Bit Width | — | 32-bit |
| Maximum CPU Clock | — | 32 MHz |
| Program Memory (Flash) | — | 64 KB (64K x 8) |
| Data Memory (SRAM) | — | 8 KB |
| Active Mode Current (CoreMark) | — | 39 uA/MHz |
| Backup Mode Current (RTC retention) | — | 490 nA |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +85 C |
| Integrated LCD Controller | — | Yes (Segment LCD, up to 8 common) |
| USB Interface | — | Full-Speed USB 2.0 Device |
| Cấp MSL | — | 3 (per JEDEC J-STD-020) |