ATSAML11E16A-AUTKPH vs ATSAML22G18A-AUT So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAML11E16A-AUTKPH bằng Microchip Technology và ATSAML22G18A-AUT bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAML11E16A-AUTKPH - 32MHz Cortex-M23 MCU, TrustZone | Microchip
ATSAML11E16A-AUTKPH ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAML22G18A-AUT - 32MHz Cortex-M0+ MCU 256KB Flash | Microchip
ATSAML22G18A-AUT ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAML11E16A-AUTKPH | ATSAML22G18A-AUT |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | ARM Cortex-M23 | — |
| Core Clock Speed | 32 MHz | — |
| Flash Memory | 64 KB (64K x 8) | 256 KB (256K x 8) |
| SRAM | 16 KB | 32 KB |
| Operating Voltage Range | 1.62 V to 3.63 V | — |
| Active Mode Current | < 25 uA/MHz | — |
| Sleep Mode Current | < 100 nA | — |
| Hộp | 32-pin TQFP (7x7 mm) | 48-TQFP (7x7 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Security | ARM TrustZone-M, secure key storage, chip-level tamper resistance, integrated crypto (AES/SHA) | — |
| ADC | 12-bit | 12-bit, 1 Msps |
| DAC | 10-bit | — |
| Operational Amplifiers | 2 on-chip | — |
| Analog Comparators | 2 on-chip | — |
| Communication Interfaces | SERCOM (configurable as UART/SPI/I2C) | — |
| Touch Sensing | Enhanced Peripheral Touch Controller (PTC) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial) | -40 C to +85 C (Automotive grade) |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Key Provisioning | Yes (factory-provisioned, KPH suffix) | — |
| Core | — | ARM Cortex-M0+ 32-bit |
| Maximum CPU Clock | — | 32 MHz |
| Operating Voltage | — | 1.6 V to 3.6 V |
| Active Current (CoreMark) | — | 39 uA/MHz |
| Backup Mode Current (RTC) | — | 490 nA |
| Segment LCD | — | Up to 8x40 segments |
| USB | — | Full-Speed USB 2.0 Device |
| Crypto Accelerator | — | AES, SHA, TRNG |
| Serial Interfaces | — | Up to 6 SERCOM (UART/SPI/I2C configurable) |
| Cấp MSL | — | MSL3 (per JEDEC J-STD-020) |
| Automotive Qualified | — | Yes (-AUT suffix, -40 to +85 C) |