ATSAML21-XPRO-B vs ATSAMC21N-XPRO So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAML21-XPRO-B bằng Microchip Technology và ATSAMC21N-XPRO bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAML21-XPRO-B - SAM L21 Xplained Pro Evaluation Kit | Microchip
ATSAML21-XPRO-B ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAMC21N-XPRO - SAM C21N Xplained Pro MCU Eval Kit | Microchip
ATSAMC21N-XPRO ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAML21-XPRO-B | ATSAMC21N-XPRO |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Development Boards | Development Boards |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Product Type | Evaluation / Development Board | MCU Evaluation Board (Xplained Pro) |
| Series | SAM L Xplained Pro | — |
| Target MCU | ATSAML21J18B | ATSAMC21N18A |
| MCU Core | ARM Cortex-M0+ 32-bit | — |
| Tần số xung maksimum | 48 MHz | — |
| CoreMark/MHz | 2.46 | — |
| Flash Memory (on-board MCU) | 256 KB | — |
| SRAM (on-board MCU) | 32 KB | — |
| Operating Voltage | 3.3 V | — |
| Debug Interface | Embedded Debugger (EDBG) over USB | EDBG (USB) + 10-pin Cortex Debug |
| Expansion Interface | 3x Xplained Pro extension headers | — |
| Crystal | 32.768 kHz RTC crystal (on-board) | — |
| Connectivity | USB Micro-B, 3 Xplained Pro headers | — |
| Form Factor | Xplained Pro | Xplained Pro (approx. 80 x 60 mm) |
| Supported IDE | MPLAB X IDE, Microchip Studio, MPLAB Harmony 3 | — |
| Compliance | RoHS | — |
| Core | — | ARM Cortex-M0+ 32-bit |
| Maximum CPU Frequency | — | 48 MHz |
| Flash Memory | — | 256 KB |
| SRAM | — | 32 KB |
| Operating Voltage (VDD) | — | 2.7 V to 5.5 V |
| I/O Tolerance | — | 5 V |
| Communication Peripherals | — | 6x SERCOM, CAN-FD, I2C, SPI, UART |
| ADC / DAC | — | 12-bit ADC, 12-bit DAC |
| On-board Crypto IC | — | ATECC508A-MAHDA-T (UDFN-8) |
| Main Crystal Frequency | — | 16 MHz |
| RTC Crystal Frequency | — | 32.768 kHz |
| Expansion Headers | — | 2x Xplained Pro 20-pin + 1x 10-pin mikroBUS |
| Supported IDEs | — | Microchip Studio, MPLAB X, Atmel Studio 7, Zephyr |
| USB Interface | — | USB Micro-B (power + EDBG + CDC + MSD) |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |