ATSAML21-XPRO-B vs ATSAMHA1E16A-XPRO So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAML21-XPRO-B bằng Microchip Technology và ATSAMHA1E16A-XPRO bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAML21-XPRO-B - SAM L21 Xplained Pro Evaluation Kit | Microchip
ATSAML21-XPRO-B ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAMHA1E16A-XPRO - SAM HA1E16A Xplained Pro M0+ Eval Board | Microchip
ATSAMHA1E16A-XPRO ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAML21-XPRO-B | ATSAMHA1E16A-XPRO |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Development Boards | Development Boards |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Product Type | Evaluation / Development Board | Evaluation Board / Development Kit |
| Series | SAM L Xplained Pro | — |
| Target MCU | ATSAML21J18B | ATSAMHA1E16A-B (SAM HA1) |
| MCU Core | ARM Cortex-M0+ 32-bit | — |
| Tần số xung maksimum | 48 MHz | — |
| CoreMark/MHz | 2.46 | — |
| Flash Memory (on-board MCU) | 256 KB | — |
| SRAM (on-board MCU) | 32 KB | — |
| Operating Voltage | 3.3 V | — |
| Debug Interface | Embedded Debugger (EDBG) over USB | — |
| Expansion Interface | 3x Xplained Pro extension headers | — |
| Crystal | 32.768 kHz RTC crystal (on-board) | — |
| Connectivity | USB Micro-B, 3 Xplained Pro headers | — |
| Form Factor | Xplained Pro | — |
| Supported IDE | MPLAB X IDE, Microchip Studio, MPLAB Harmony 3 | — |
| Compliance | RoHS | — |
| Core Architecture | — | ARM Cortex-M0+ 32-bit |
| Maximum CPU Speed | — | 48 MHz |
| Flash Memory | — | 64 KB |
| SRAM | — | 8 KB |
| Data Flash (Read-While-Write) | — | 2 KB |
| MCU Pin Count | — | 32 pins |
| Integrated Debugger | — | Yes (EDBG) |
| Programming Interface | — | USB micro-B / EDBG |
| Expansion | — | mikroBUS socket, Xplained Pro headers |
| Auto-ID EEPROM | — | Yes |
| Supported Toolchain | — | MPLAB X IDE, Atmel Studio |
| Board Form Factor | — | Xplained Pro |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |