ATSAML21-XPRO-B vs ATSAML22-XPRO-B So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAML21-XPRO-B bằng Microchip Technology và ATSAML22-XPRO-B bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAML21-XPRO-B - SAM L21 Xplained Pro Evaluation Kit | Microchip
ATSAML21-XPRO-B ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAML22-XPRO-B - SAM L22 ARM Cortex-M0+ Xplained Pro Kit | Microchip
ATSAML22-XPRO-B ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAML21-XPRO-B | ATSAML22-XPRO-B |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Development Boards | Development Boards |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Product Type | Evaluation / Development Board | — |
| Series | SAM L Xplained Pro | SAM L |
| Target MCU | ATSAML21J18B | ATSAML22N18A (ARM Cortex-M0+) |
| MCU Core | ARM Cortex-M0+ 32-bit | — |
| Tần số xung maksimum | 48 MHz | — |
| CoreMark/MHz | 2.46 | — |
| Flash Memory (on-board MCU) | 256 KB | — |
| SRAM (on-board MCU) | 32 KB | — |
| Operating Voltage | 3.3 V | — |
| Debug Interface | Embedded Debugger (EDBG) over USB | — |
| Expansion Interface | 3x Xplained Pro extension headers | — |
| Crystal | 32.768 kHz RTC crystal (on-board) | — |
| Connectivity | USB Micro-B, 3 Xplained Pro headers | — |
| Form Factor | Xplained Pro | Xplained Pro, mikroBUS socket |
| Supported IDE | MPLAB X IDE, Microchip Studio, MPLAB Harmony 3 | — |
| Compliance | RoHS | ROHS3 Compliant |
| Board Type | — | Evaluation Platform / MCU 32-Bit |
| Core Architecture | — | ARM Cortex-M0+, 32-bit |
| Max CPU Clock | — | 32 MHz |
| On-chip Flash (target MCU) | — | 256 KB |
| On-chip SRAM (target MCU) | — | 32 KB |
| On-board Debugger | — | nEDBG (CMSIS-DAP / drag-and-drop) |
| Segment LCD Support | — | Up to 4x40 segments via on-board LCD |
| Touch Controller | — | Peripheral Touch Controller (PTC) breakout |
| Operating Voltage (board) | — | 3.3 V (USB powered) |
| Active Current (target MCU) | — | 39 µA/MHz running CoreMark |
| Backup Mode Current (target MCU) | — | 490 nA (RTC + retention) |
| Packaging | — | Box (Bulk) |