ATSAML21E15B-AUT vs ATSAML21E18B-AUT So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAML21E15B-AUT bằng Microchip Technology và ATSAML21E18B-AUT bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAML21E15B-AUT - 32KB Flash Cortex-M0+ MCU | Microchip
ATSAML21E15B-AUT ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAML21E18B-AUT - ARM Cortex-M0+ 48MHz MCU | Microchip
ATSAML21E18B-AUT ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAML21E15B-AUT | ATSAML21E18B-AUT |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | ARM Cortex-M0+ | ARM Cortex-M0+ (32-bit) |
| Core Bit Width | 32-bit | — |
| Maximum CPU Clock | 48 MHz | 48 MHz |
| Flash Memory | 32 KB (32K x 8) | — |
| SRAM | 4 KB | 40 KB |
| Hộp | 32-pin TQFP (7x7 mm) | 32-pin TQFP (7x7 mm) |
| Operating Voltage Range | 1.62 V to 3.63 V | 1.62 V to 3.63 V |
| Active Mode Current | < 35 µA/MHz | <35 µA/MHz |
| Sleep Mode Current | 200 nA | 200 nA |
| ADC | 12-bit, up to 1 MSPS | 12-bit, up to 1 MSPS |
| SERCOM Modules | 6 (configurable UART/SPI/I2C) | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C (AUT grade) | -40C to +85C (industrial) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (Tape & Reel) |
| Cấp MSL | 3 (168 hours) | 3 (168 hours) |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Lead-Free | Yes | — |
| AEC-Q100 Qualification | Not qualified (AUT grade is industrial extended temperature) | — |
| CoreMark Performance | — | 2.46 CoreMark/MHz |
| Program Flash Memory | — | 256 KB (256K x 8) |
| DAC | — | 12-bit, up to 1 MSPS |
| Debug Interface | — | Single Wire Debug (SWD) |
| Safety Features | — | Functional Safety (FuSa), MPU, CRC, WWDT |
| Series | — | SAM L21E (E variant, 32-pin) |