ATSAML21G16B-ANT vs ATSAML22G16A-AUT So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAML21G16B-ANT bằng Microchip Technology và ATSAML22G16A-AUT bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAML21G16B-ANT - 32-bit Cortex-M0+ MCU, 64KB Flash, 48MHz | Microchip
ATSAML21G16B-ANT ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAML22G16A-AUT - SAM L22G 32MHz Cortex-M0+ 64KB MCU | Microchip
ATSAML22G16A-AUT ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAML21G16B-ANT | ATSAML22G16A-AUT |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core | ARM Cortex-M0+ (32-bit) | — |
| Tần số xung maksimum | 48 MHz | — |
| Flash Program Memory | 64 KB (64K x 8) | — |
| SRAM | 8 KB | — |
| Supply Voltage (VDD) | 1.6 V to 3.6 V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +105 C (industrial) | — |
| Active Current | <35 uA/MHz | — |
| Sleep Mode Current | 200 nA (typical, Sleep mode) | — |
| Hộp | 48-pin TQFP, 7x7x1 mm | 48-pin TQFP (7x7 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (Tape & Reel) |
| Carrier Type | Tape & Reel | — |
| ADC | 12-bit (SAR) | — |
| USB | USB 2.0 Full-Speed device | — |
| Touch Controller | Peripheral Touch Controller (PTC) | — |
| Debug Interface | Serial Wire Debug (SWD) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (Green) | ROHS3 Compliant |
| DMA Channels | 12 | — |
| CoreMark/MHz | 1.48 | — |
| Core Architecture | — | ARM Cortex-M0+ |
| Product Family | — | SAM L22G (Ultra-Low-Power) |
| CPU Bit Width | — | 32-bit |
| Maximum CPU Clock | — | 32 MHz |
| Program Memory (Flash) | — | 64 KB (64K x 8) |
| Data Memory (SRAM) | — | 8 KB |
| Operating Voltage Range | — | 1.62 V to 3.63 V |
| Active Mode Current (CoreMark) | — | 39 uA/MHz |
| Backup Mode Current (RTC retention) | — | 490 nA |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +85 C |
| Integrated LCD Controller | — | Yes (Segment LCD, up to 8 common) |
| USB Interface | — | Full-Speed USB 2.0 Device |
| Cấp MSL | — | 3 (per JEDEC J-STD-020) |