ATSAML21G16B-MUT vs ATSAML21E15B-MUT So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAML21G16B-MUT bằng Microchip Technology và ATSAML21E15B-MUT bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAML21G16B-MUT ATSAML21G16B-MUT - 48MHz ARM Cortex-M0+ MCU 64KB Flash | Microchip

ATSAML21G16B-MUT - 48MHz ARM Cortex-M0+ MCU 64KB Flash | Microchip

ATSAML21G16B-MUT ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAML21E15B-MUT ATSAML21E15B-MUT - 32KB Flash Cortex-M0+ MCU | Microchip

ATSAML21E15B-MUT - 32KB Flash Cortex-M0+ MCU | Microchip

ATSAML21E15B-MUT ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAML21G16B-MUT ATSAML21E15B-MUT
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M0+ (32-bit) —
Family SAM L21G (ultra-low-power) —
Maximum CPU Frequency 48 MHz —
Flash Memory 64 KB (64K x 8) —
SRAM 8 KB 4 KB
Operating Voltage 1.62 V to 3.6 V (3.3 V typical) —
Hộp 48-QFN (7x7 mm) 32-VQFN (5x5 mm) with exposed pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount (Tape & Reel) Surface Mount
Active Current < 35 uA/MHz —
Sleep Current 200 nA —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C -40 C to +85 C (industrial)
ADC 12-bit, 1 MSPS, [DATA_NEEDED: channel count] 12-bit, up to 1 Msps
DAC 10-bit 12-bit
USB USB 2.0 Full-Speed Device —
LCD Driver Segmented, [DATA_NEEDED: seg count] —
SERCOM Modules Up to 6 (configurable UART/SPI/I2C) —
Timers [DATA_NEEDED: TC/TCC count] —
RTC Yes, with calendar mode —
Cryptography AES, SHA, secure boot —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Core Architecture — ARM Cortex-M0+
Bit Width — 32-bit
Tần số xung maksimum — 48 MHz
Program Memory (Flash) — 32 KB
Supply Voltage Range — 1.62 V to 3.63 V
Active Mode Current — < 35 uA/MHz
Sleep Mode Current — 200 nA
USB Interface — USB 2.0 Full-Speed Device
Communication Peripherals — SERCOM (UART/SPI/I2C configurable)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL moisture sensitivity level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá