ATSAML21G17B-MUT vs ATSAML22G17A-MUT So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAML21G17B-MUT bằng Microchip Technology và ATSAML22G17A-MUT bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAML21G17B-MUT - 128KB Flash Cortex-M0+ MCU | Microchip
ATSAML21G17B-MUT ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAML22G17A-MUT - 32MHz Cortex-M0+ MCU 128KB Flash | Microchip
ATSAML22G17A-MUT ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAML21G17B-MUT | ATSAML22G17A-MUT |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | ARM Cortex-M0+ (32-bit, single-core) | — |
| Family | SAM L21 (Functional Safety series) | — |
| Maximum Core Frequency | 48 MHz | — |
| CoreMark / MHz | 2.46 | — |
| Program Flash | 128 KB (128K x 8) | — |
| SRAM | 16 KB | 16 KB |
| Supply Voltage Range | 1.62 V to 5.5 V | — |
| Active Current | <35 uA/MHz | — |
| Sleep Mode Current | 200 nA | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C | -40 C to +85 C |
| Hộp | 48-QFN (7x7 mm) | 48-QFN (7x7 mm) |
| GPIO Count | 36 (max) | — |
| ADC | 12-bit, up to 20 channels | 12-bit SAR ADC |
| Crypto Accelerator | AES, SHA hardware accelerator | — |
| Functional Safety | IEC 60730 Class B ready (FuSa) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | 3 (168 hours) | 3 (per JEDEC J-STD-020) |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Core Processor | — | ARM Cortex-M0+ |
| Core Size | — | 32-Bit Single-Core |
| Maximum CPU Clock | — | 32 MHz |
| Flash Memory | — | 128 KB (128K x 8) |
| Supply Voltage (VDD) | — | 1.6 V to 3.6 V |
| Connectivity | — | I2C, SPI, UART, USB |
| USB | — | Full-Speed USB 2.0 (Device and Host) |
| Peripherals | — | LCD controller, ADC, DMA, POR, WDT, RTC |
| Active Current (CoreMark) | — | 39 uA/MHz (typ) |
| Backup Current with RTC | — | 490 nA (typ, ultra-low-power backup mode) |
| Carrier Type | — | Tape & Reel (MUT suffix) |