ATSAML21G18B-ANT vs ATSAML21G16B-ANT So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAML21G18B-ANT bằng Microchip Technology và ATSAML21G16B-ANT bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAML21G18B-ANT - 256KB Flash 48MHz Cortex-M0+ MCU | Microchip
ATSAML21G18B-ANT ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAML21G16B-ANT - 32-bit Cortex-M0+ MCU, 64KB Flash, 48MHz | Microchip
ATSAML21G16B-ANT ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAML21G18B-ANT | ATSAML21G16B-ANT |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core | ARM Cortex-M0+ | ARM Cortex-M0+ (32-bit) |
| Bit Width | 32-bit | — |
| Tần số xung maksimum | 48 MHz | 48 MHz |
| Program Memory (Flash) | 256 KB | — |
| RAM | 32 KB | — |
| Supply Voltage Range | 1.6 V to 3.6 V | — |
| Active Mode Current | < 35 uA/MHz | — |
| Sleep Mode Current | 200 nA | 200 nA (typical, Sleep mode) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C | — |
| Hộp | 48-TQFP (7x7 mm) | 48-pin TQFP, 7x7x1 mm |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| I/O Pins | [DATA_NEEDED: I/O pin count] | — |
| ADC | 12-bit, 1 MSPS | 12-bit (SAR) |
| USB | Full-Speed USB 2.0 Device/Host | USB 2.0 Full-Speed device |
| Communication Interfaces | SERCOM (UART/SPI/I2C) | — |
| Touch Sensing (PTC) | Yes, up to 256 channels | — |
| Cryptographic Engine | AES-128 / AES-256 | — |
| Functional Safety (FuSa) | Yes | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant (Green) |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL level] | — |
| Flash Program Memory | — | 64 KB (64K x 8) |
| SRAM | — | 8 KB |
| Supply Voltage (VDD) | — | 1.6 V to 3.6 V |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +105 C (industrial) |
| Active Current | — | <35 uA/MHz |
| Carrier Type | — | Tape & Reel |
| Touch Controller | — | Peripheral Touch Controller (PTC) |
| Debug Interface | — | Serial Wire Debug (SWD) |
| DMA Channels | — | 12 |
| CoreMark/MHz | — | 1.48 |