ATSAML21J17B-AUT vs ATSAML21J18B-AUT So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAML21J17B-AUT bằng Microchip Technology và ATSAML21J18B-AUT bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAML21J17B-AUT - 48MHz ARM Cortex-M0+ MCU 128KB | Microchip
ATSAML21J17B-AUT ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAML21J18B-AUT - 48MHz Cortex-M0+ MCU 256KB Flash | Microchip
ATSAML21J18B-AUT ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAML21J17B-AUT | ATSAML21J18B-AUT |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | ARM Cortex-M0+ (32-bit) | ARM Cortex-M0+ (32-bit) |
| Maximum Clock Speed | 48 MHz | — |
| CoreMark Performance | 2.46 CoreMark/MHz | — |
| Flash Memory | 128 KB (128K x 8) | — |
| SRAM | 16 KB | 32 KB (up to 40 KB reported by some sources) |
| Supply Voltage Range | 1.62 V to 3.6 V | — |
| Active Current | < 35 uA/MHz | Under 35 uA/MHz |
| Sleep Mode Current | 200 nA (typical, per family doc) | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C | — |
| Hộp | 64-TQFP (10x10 mm) | 64-pin TQFP (10x10 mm) |
| Số chân | 64 | — |
| ADC | 12-bit, 1 Msps | 12-bit |
| DAC | 10-bit | 10-bit |
| SERCOM Interfaces | Up to 6 (UART/SPI/I2C configurable) | — |
| USB Interface | USB 2.0 Full-Speed Device | — |
| LCD Controller | Up to 8x32 segments (hardware segmented) | — |
| Capacitive Touch (PTC) | Yes | — |
| Functional Safety (FuSa) | Yes | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (Tape & Reel, AUT suffix) |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Series | — | SAM L21J, Functional Safety (FuSa) |
| Maximum CPU Frequency | — | 48 MHz |
| Program Flash | — | 256 KB (256K x 8) |
| Supply Voltage (Vcc/Vdd) | — | 1.62 V to 3.63 V |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +85 C (industrial) |
| GPIO Count | — | 51 (per SAM L21J datasheet) |
| USB | — | USB 2.0 Full-Speed Device |
| Serial Interfaces | — | Multiple SERCOM (configurable as UART/SPI/I2C) |
| Touch Peripheral (PTC) | — | Yes (Peripheral Touch Controller) |
| Sleep Current | — | 200 nA |
| Functional Safety | — | IEC 60730 Class B (FuSa variant) |
| Carrier Type | — | Tape & Reel (AUT suffix) |