ATSAML21J18B-AUT vs ATSAML22G17A-AUT So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAML21J18B-AUT bằng Microchip Technology và ATSAML22G17A-AUT bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAML21J18B-AUT - 48MHz Cortex-M0+ MCU 256KB Flash | Microchip
ATSAML21J18B-AUT ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAML22G17A-AUT - ARM Cortex-M0+ 32MHz 128KB MCU | Microchip
ATSAML22G17A-AUT ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAML21J18B-AUT | ATSAML22G17A-AUT |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | ARM Cortex-M0+ (32-bit) | — |
| Series | SAM L21J, Functional Safety (FuSa) | SAM L22 (SAM L22G) |
| Maximum CPU Frequency | 48 MHz | — |
| Program Flash | 256 KB (256K x 8) | — |
| SRAM | 32 KB (up to 40 KB reported by some sources) | 16 KB |
| Supply Voltage (Vcc/Vdd) | 1.62 V to 3.63 V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (industrial) | -40 C to +85 C (industrial, AUT grade) |
| Hộp | 64-pin TQFP (10x10 mm) | 48-pin TQFP (7 x 7 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (Tape & Reel, AUT suffix) | Surface Mount |
| GPIO Count | 51 (per SAM L21J datasheet) | — |
| USB | USB 2.0 Full-Speed Device | USB 2.0 Full-Speed Device with embedded transceiver |
| Serial Interfaces | Multiple SERCOM (configurable as UART/SPI/I2C) | — |
| ADC | 12-bit | 12-bit 1 Msps SAR + 16-bit Sigma-Delta |
| DAC | 10-bit | — |
| Touch Peripheral (PTC) | Yes (Peripheral Touch Controller) | — |
| Active Current | Under 35 uA/MHz | 39 uA/MHz (CPU running CoreMark) |
| Sleep Current | 200 nA | — |
| Functional Safety | IEC 60730 Class B (FuSa variant) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Carrier Type | Tape & Reel (AUT suffix) | — |
| Core | — | ARM Cortex-M0+ 32-bit |
| Max Clock Frequency | — | 32 MHz |
| CoreMark/MHz | — | 2.46 |
| Flash Memory | — | 128 KB (128K x 8) |
| Backup SRAM | — | 8 KB (in Backup domain) |
| Điện áp cung cấp | — | 1.62 V to 3.6 V |
| Backup Mode Current | — | 490 nA (RTC running) |
| Peripherals | — | SERCOM (UART/SPI/I2C), USB FS, PTC, AES, RTC, LCD |
| Segment LCD | — | Yes, on-chip controller |
| Cấp MSL | — | 3 (168 hours) |