ATSAML22G17A-AUT vs ATSAME53J20A-AUT So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAML22G17A-AUT bằng Microchip Technology và ATSAME53J20A-AUT bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAML22G17A-AUT ATSAML22G17A-AUT - ARM Cortex-M0+ 32MHz 128KB MCU | Microchip

ATSAML22G17A-AUT - ARM Cortex-M0+ 32MHz 128KB MCU | Microchip

ATSAML22G17A-AUT ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAME53J20A-AUT ATSAME53J20A-AUT - 120MHz Cortex-M4F 1MB Flash MCU | Microchip

ATSAME53J20A-AUT - 120MHz Cortex-M4F 1MB Flash MCU | Microchip

ATSAME53J20A-AUT ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAML22G17A-AUT ATSAME53J20A-AUT
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M0+ 32-bit —
Series SAM L22 (SAM L22G) —
Max Clock Frequency 32 MHz —
CoreMark/MHz 2.46 —
Flash Memory 128 KB (128K x 8) —
SRAM 16 KB —
Backup SRAM 8 KB (in Backup domain) —
Điện áp cung cấp 1.62 V to 3.6 V —
Active Current 39 uA/MHz (CPU running CoreMark) —
Backup Mode Current 490 nA (RTC running) —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial, AUT grade) -40C to +85C
Hộp 48-pin TQFP (7 x 7 mm) 64-pin TQFP (10x10 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
ADC 12-bit 1 Msps SAR + 16-bit Sigma-Delta 12-bit, up to 16 channels
Peripherals SERCOM (UART/SPI/I2C), USB FS, PTC, AES, RTC, LCD —
Segment LCD Yes, on-chip controller —
USB USB 2.0 Full-Speed Device with embedded transceiver —
Cấp MSL 3 (168 hours) 3
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Core Architecture — ARM Cortex-M4F with FPU
Maximum CPU Clock — 120 MHz
Program Memory (Flash) — 1 MB (1M x 8) with ECC
Data Memory (SRAM) — 256 KB with ECC
Supply Voltage Range — 1.71 V to 3.6 V
Number of I/O Pins — 51
Communication Interfaces — SERCOM (UART/SPI/I2C), CAN-FD, USB FS, Ethernet MAC
Hardware Crypto — AES, SHA, TRNG
Automotive Grade — AEC-Q100 qualified (AUT suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá