ATSAML22G17A-AUT vs ATSAML22G17A-MUT So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAML22G17A-AUT bằng Microchip Technology và ATSAML22G17A-MUT bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAML22G17A-AUT ATSAML22G17A-AUT - ARM Cortex-M0+ 32MHz 128KB MCU | Microchip

ATSAML22G17A-AUT - ARM Cortex-M0+ 32MHz 128KB MCU | Microchip

ATSAML22G17A-AUT ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAML22G17A-MUT ATSAML22G17A-MUT - 32MHz Cortex-M0+ MCU 128KB Flash | Microchip

ATSAML22G17A-MUT - 32MHz Cortex-M0+ MCU 128KB Flash | Microchip

ATSAML22G17A-MUT ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAML22G17A-AUT ATSAML22G17A-MUT
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M0+ 32-bit —
Series SAM L22 (SAM L22G) —
Max Clock Frequency 32 MHz —
CoreMark/MHz 2.46 —
Flash Memory 128 KB (128K x 8) 128 KB (128K x 8)
SRAM 16 KB 16 KB
Backup SRAM 8 KB (in Backup domain) —
Điện áp cung cấp 1.62 V to 3.6 V —
Active Current 39 uA/MHz (CPU running CoreMark) —
Backup Mode Current 490 nA (RTC running) —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial, AUT grade) -40 C to +85 C
Hộp 48-pin TQFP (7 x 7 mm) 48-QFN (7x7 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
ADC 12-bit 1 Msps SAR + 16-bit Sigma-Delta 12-bit SAR ADC
Peripherals SERCOM (UART/SPI/I2C), USB FS, PTC, AES, RTC, LCD LCD controller, ADC, DMA, POR, WDT, RTC
Segment LCD Yes, on-chip controller —
USB USB 2.0 Full-Speed Device with embedded transceiver Full-Speed USB 2.0 (Device and Host)
Cấp MSL 3 (168 hours) 3 (per JEDEC J-STD-020)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Core Processor — ARM Cortex-M0+
Core Size — 32-Bit Single-Core
Maximum CPU Clock — 32 MHz
Supply Voltage (VDD) — 1.6 V to 3.6 V
Connectivity — I2C, SPI, UART, USB
Active Current (CoreMark) — 39 uA/MHz (typ)
Backup Current with RTC — 490 nA (typ, ultra-low-power backup mode)
Carrier Type — Tape & Reel (MUT suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá