ATSAML22G18A-AUT vs ATSAML22J18A-AUT So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAML22G18A-AUT bằng Microchip Technology và ATSAML22J18A-AUT bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAML22G18A-AUT - 32MHz Cortex-M0+ MCU 256KB Flash | Microchip
ATSAML22G18A-AUT ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAML22J18A-AUT - 32MHz Cortex-M0+ MCU 256KB Flash | Microchip
ATSAML22J18A-AUT ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAML22G18A-AUT | ATSAML22J18A-AUT |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core | ARM Cortex-M0+ 32-bit | — |
| Maximum CPU Clock | 32 MHz | — |
| Flash Memory | 256 KB (256K x 8) | — |
| SRAM | 32 KB | 32 KB |
| Operating Voltage | 1.6 V to 3.6 V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (Automotive grade) | -40 °C to +85 °C (AUT grade) |
| Hộp | 48-TQFP (7x7 mm) | 64-TQFP (10x10 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Active Current (CoreMark) | 39 uA/MHz | 39 µA/MHz |
| Backup Mode Current (RTC) | 490 nA | 490 nA |
| ADC | 12-bit, 1 Msps | — |
| Segment LCD | Up to 8x40 segments | — |
| USB | Full-Speed USB 2.0 Device | — |
| Crypto Accelerator | AES, SHA, TRNG | — |
| Serial Interfaces | Up to 6 SERCOM (UART/SPI/I2C configurable) | — |
| Cấp MSL | MSL3 (per JEDEC J-STD-020) | 3 (168 hours) |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Automotive Qualified | Yes (-AUT suffix, -40 to +85 C) | — |
| Core Processor | — | ARM Cortex-M0+ |
| Core Size | — | 32-Bit Single-Core |
| Maximum CPU Speed | — | 32 MHz |
| Program Memory (Flash) | — | 256 KB (256K x 8) |
| Supply Voltage (VDD) | — | 1.6 V to 3.6 V |
| Connectivity | — | I²C, SPI, UART, USB 2.0 Full-Speed Device |
| Peripherals | — | Segment LCD, 12-bit ADC, 10-bit DAC, PTC (touch), AES-256, RTC |
| Number of I/O Pins | — | [DATA_NEEDED: GPIO count for TQFP-64 variant] |