ATSAML22J18A-MUT vs ATSAMD21J18A-MUT So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAML22J18A-MUT bằng Microchip Technology và ATSAMD21J18A-MUT bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAML22J18A-MUT - 32MHz Cortex-M0+ MCU 256KB Flash | Microchip
ATSAML22J18A-MUT ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAMD21J18A-MUT - 48MHz ARM Cortex-M0+ 256KB Flash MCU | Microchip
ATSAMD21J18A-MUT ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAML22J18A-MUT | ATSAMD21J18A-MUT |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Processor | ARM Cortex-M0+ | — |
| Core Architecture | 32-bit RISC | ARM Cortex-M0+ (32-bit) |
| Series | SAM L22J | — |
| Tần số xung maksimum | 32 MHz | — |
| Flash Memory | 256 KB (256K x 8) | 256 KB (256K x 8) |
| SRAM | 32 KB | 32 KB |
| Supply Voltage (VDD) | 1.6 V to 3.6 V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (Industrial) | -40C to +85C (industrial) |
| Active Current | 39 uA/MHz (CoreMark) | — |
| Ultra-Low-Power Backup Mode Current | 490 nA (RTC retention) | — |
| Hộp | 64-QFN (9x9) with Exposed Pad | 64-pin QFN (9x9 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Packaging | Tape & Reel (-MUT suffix) | — |
| LCD Controller | Segment LCD up to 8x36 segments | — |
| Capacitive Touch | Integrated PTC (Peripheral Touch Controller) | — |
| Serial Interfaces | Configurable SERCOM (UART/SPI/I2C) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating] | — |
| Maximum Clock Speed | — | 48 MHz |
| Operating Voltage Range | — | 1.62 V to 3.63 V |
| USB | — | USB 2.0 Full-Speed with on-chip transceiver |
| SERCOM Modules | — | 6 (configurable as UART/SPI/I2C) |
| ADC | — | 12-bit, up to 20 channels, 350 ksps |
| DAC | — | 10-bit, 1 channel |
| Analog Comparators | — | 2 |
| Event System | — | 6 channels |
| Sleep Modes | — | IDLE, STANDBY, BACKUP, OFF |
| Functional Safety | — | FuSa (SAM D21J family) |