ATSAML22J18A-MUT vs ATSAML22J17A-MUT So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAML22J18A-MUT bằng Microchip Technology và ATSAML22J17A-MUT bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAML22J18A-MUT - 32MHz Cortex-M0+ MCU 256KB Flash | Microchip
ATSAML22J18A-MUT ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAML22J17A-MUT - ARM Cortex-M0+ MCU 128KB Flash 64-QFN | Microchip
ATSAML22J17A-MUT ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAML22J18A-MUT | ATSAML22J17A-MUT |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Processor | ARM Cortex-M0+ | ARM Cortex-M0+ |
| Core Architecture | 32-bit RISC | — |
| Series | SAM L22J | — |
| Tần số xung maksimum | 32 MHz | — |
| Flash Memory | 256 KB (256K x 8) | — |
| SRAM | 32 KB | — |
| Supply Voltage (VDD) | 1.6 V to 3.6 V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (Industrial) | — |
| Active Current | 39 uA/MHz (CoreMark) | — |
| Ultra-Low-Power Backup Mode Current | 490 nA (RTC retention) | — |
| Hộp | 64-QFN (9x9) with Exposed Pad | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount, Tape & Reel |
| Packaging | Tape & Reel (-MUT suffix) | — |
| LCD Controller | Segment LCD up to 8x36 segments | — |
| Capacitive Touch | Integrated PTC (Peripheral Touch Controller) | — |
| Serial Interfaces | Configurable SERCOM (UART/SPI/I2C) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating] | — |
| Core Size | — | 32-Bit |
| Maximum CPU Frequency | — | 32 MHz |
| Program Memory Type | — | Flash |
| Program Memory Size | — | 128 KB (128K x 8) |
| EEPROM Size | — | 8 KB (RWWEE) |
| RAM Size | — | [DATA_NEEDED: RAM size] |
| Supply Voltage Range | — | 1.6 V to 3.6 V |
| Active Current Consumption | — | 39 uA/MHz (CoreMark) |
| Ultra-Low-Power Backup Mode | — | 490 nA (RTC running) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C |
| Hộp / Vỏ | — | 64-QFN (9x9 mm) with exposed pad |
| Number of I/O Pins | — | [DATA_NEEDED: I/O count] |
| Connectivity | — | I2C, SPI, UART, USB 2.0 Full-Speed Device |
| Peripherals | — | SLCD controller, 12-bit ADC, RTC, multiple SERCOM |
| Green Compliance | — | Yes (lead-free, halogen-free per datasheet suffix MUT) |